
Từ nhu cầu thực tiễn đến định hướng chính trị - pháp lý
Trong suốt thời gian dài, mô hình tổ chức TAND cấp huyện tại Việt Nam vận hành theo nguyên tắc địa giới hành chính – tức “mỗi huyện một tòa”. Cách tiếp cận này, vốn kế thừa từ mô hình nhà nước quản lý bao cấp, đã bộc lộ nhiều giới hạn trong bối cảnh hiện đại hóa nền tư pháp.
Trên thực tế, sự phân bố không đồng đều về dân cư, kinh tế – xã hội và nhu cầu xét xử đã dẫn đến tình trạng mất cân đối trầm trọng: một số tòa án cấp huyện xử lý hàng ngàn vụ án mỗi năm, trong khi nhiều nơi khác lại hoạt động dưới mức công suất tối thiểu. Thiếu hụt thẩm phán có chuyên môn sâu, chi phí vận hành cồng kềnh, và đặc biệt là sự rối rắm trong kiểm soát hành chính – tư pháp đã trở thành những điểm nghẽn cản trở tiến trình cải cách.
Cũng cần nhấn mạnh rằng, việc tổ chức lại hệ thống tòa án là một trong những nội dung trọng yếu trong Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045. Nghị quyết xác định rõ yêu cầu “tinh gọn tổ chức bộ máy”, “nâng cao chất lượng xét xử”, và “tăng cường ứng dụng công nghệ số trong hoạt động tư pháp”.
Cấu trúc mới của hệ thống Tòa án: Giản lược số lượng, nâng cao chất lượng
Theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2025, từ ngày 1/7/2025, hệ thống Tòa án nhân dân sẽ bao gồm 34 TAND cấp tỉnh và 355 TAND khu vực. Mỗi TAND khu vực sẽ được giao thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với nhiều đơn vị hành chính cấp huyện liền kề. Đây là thay đổi mang tính chất cấu trúc, nhằm phân bổ lại nguồn lực xét xử và giảm sự cồng kềnh trong vận hành hành chính tư pháp.
Đặc biệt, đội ngũ thẩm phán được cơ cấu lại theo hướng chuyên môn hóa theo lĩnh vực như dân sự, hình sự, hành chính, kinh tế..., góp phần nâng cao chất lượng xét xử và bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật. Cơ cấu chuyên biệt cũng giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá năng lực, giám sát chuyên môn và đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu cho từng nhóm thẩm phán.
Về mặt hạ tầng, hệ thống TAND khu vực sẽ được đầu tư hiện đại hóa đồng bộ hơn: từ thiết bị xử án, lưu trữ hồ sơ điện tử cho đến triển khai các phiên tòa trực tuyến. Đây là bước đi cần thiết để thực hiện Chiến lược chuyển đổi số ngành Tư pháp đến năm 2030 theo định hướng đã được Chính phủ phê duyệt.
Mô hình Tòa án khu vực có trái với nguyên tắc tiếp cận công lý?
Một trong những băn khoăn lớn khi triển khai mô hình TAND khu vực là việc người dân phải di chuyển xa hơn để tham gia tố tụng. Điều này dường như mâu thuẫn với nguyên tắc bảo đảm tiếp cận công lý được ghi nhận tại Điều 102 Hiến pháp 2013 và các bộ luật tố tụng hiện hành.
Tuy nhiên, trong các văn bản hướng dẫn thực thi, cơ quan lập pháp và Tòa án nhân dân tối cao đã dự liệu vấn đề này bằng cách triển khai hệ thống tiếp nhận hồ sơ tại từng đơn vị hành chính cấp huyện, song song với các kênh điện tử như Cổng thông tin điện tử tòa án, dịch vụ công trực tuyến và hòa giải trực tuyến. Như vậy, khoảng cách vật lý được bù đắp bởi khả năng tiếp cận công nghệ, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân nộp đơn, theo dõi tiến trình tố tụng mà không cần đến trụ sở Tòa án khu vực.
Từ góc nhìn học thuật, vấn đề không nằm ở địa lý xét xử mà ở hiệu quả thiết kế thể chế. Khi hạ tầng số phát triển đầy đủ, việc tổ chức Tòa theo khu vực thậm chí còn nâng cao chất lượng xét xử nhờ tập trung nguồn lực và giảm sự phân tán.
So sánh mô hình tòa án theo khu vực trong hệ thống tư pháp hiện đại
Nhiều quốc gia có hệ thống tư pháp tiên tiến đã áp dụng mô hình Tòa án khu vực. Tại Pháp, hệ thống Tòa sơ thẩm khu vực (tribunaux judiciaires) phụ trách toàn bộ vụ án sơ thẩm trong một vùng rộng lớn, không gắn cứng với địa giới hành chính nhỏ lẻ. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, các trung tâm xét xử khu vực (regional courts) cũng được tổ chức để bảo đảm hiệu suất hoạt động mà vẫn giữ được nguyên tắc tiếp cận công lý.
Yếu tố quyết định trong mô hình này không phải là số lượng tòa án, mà là khả năng cung cấp dịch vụ pháp lý linh hoạt: từ phiên tòa lưu động, xét xử trực tuyến cho đến cổng tiếp cận pháp lý số hóa. Việt Nam nếu muốn triển khai mô hình TAND khu vực thành công, cần học hỏi kinh nghiệm quản trị xét xử vùng, đồng thời đầu tư đồng bộ vào thể chế, công nghệ và nhân lực.
Thách thức và hàm ý thể chế
Không thể phủ nhận những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình chuyển đổi. Trước hết là nguy cơ quá tải trong giai đoạn đầu khi nhiều TAND khu vực phải tiếp nhận lượng hồ sơ tăng đột biến từ các địa phương sáp nhập. Tiếp đến là nguy cơ mất kết nối giữa người dân và hệ thống tòa án nếu các điểm tiếp nhận không đủ năng lực hỗ trợ hoặc công nghệ chưa thực sự phổ cập.
Để cải cách này đi vào chiều sâu, cần bảo đảm một số điều kiện tiên quyết: (1) xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều giữa người dân và hệ thống tư pháp, (2) áp dụng hệ thống KPI độc lập để đo lường chất lượng xét xử, và (3) tăng cường năng lực đào tạo thẩm phán khu vực theo chuẩn chuyên nghiệp.
Cải cách tổ chức – tiền đề cho cải cách tư pháp
Việc tổ chức lại hệ thống Tòa án nhân dân theo mô hình khu vực là bước đi táo bạo, phản ánh quyết tâm chính trị trong việc đổi mới tư duy tổ chức nền tư pháp. Tuy nhiên, thành công không đến từ việc sáp nhập cơ học các đơn vị hành chính mà từ việc thiết kế một cơ chế vận hành tinh gọn, hiệu quả, và phục vụ người dân trên nền tảng công nghệ số và pháp trị hiện đại.
Cải cách tổ chức tòa án là điều kiện cần. Nhưng cải cách văn hóa xét xử, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và bảo đảm tính độc lập tư pháp mới là điều kiện đủ để xây dựng một nền công lý thực sự vì con người và vì sự phát triển bền vững.
_
Hạ Đỗ