(TPVN) - Việc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn trong Tòa án nhân dân theo Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC không chỉ mang ý nghĩa quản lý nội bộ, mà phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quyền lực xét xử. Bài viết tiếp cận văn bản này dưới góc nhìn so sánh quốc tế, đặt chuẩn mực đạo đức tư pháp Việt Nam trong dòng chảy các giá trị phổ quát về liêm chính, trách nhiệm giải trình và tính chính danh của quyền lực tư pháp hiện đại.

Khi đạo đức trở thành cấu phần của quyền lực tư pháp
Ngày 31/12/2025, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC về việc ban hành Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn trong Tòa án nhân dân. Đây không chỉ là một văn bản quản lý nội bộ của ngành Tòa án, mà là một tuyên bố thể chế rõ ràng về cách Nhà nước Việt Nam nhìn nhận và quản trị quyền lực xét xử trong bối cảnh cải cách tư pháp đang được đẩy mạnh.Trong khoa học pháp lý hiện đại, đạo đức tư pháp không còn được hiểu như một phạm trù thuần túy thuộc về đạo đức nghề nghiệp cá nhân. Ngược lại, đạo đức ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố cấu thành tính chính danh của quyền lực tư pháp – bên cạnh tính hợp hiến, hợp pháp của thẩm quyền xét xử. Lon L. Fuller từng chỉ ra rằng pháp luật chỉ thực sự có giá trị khi nó vận hành trong khuôn khổ những chuẩn mực đạo đức nội tại, bảo đảm sự tôn trọng của xã hội đối với quyền lực được trao.¹ Các nghiên cứu đương đại cũng cho thấy, sự tuân thủ bản án của công chúng không chỉ đến từ quyền lực cưỡng chế, mà trước hết từ niềm tin vào tư cách, thái độ và chuẩn mực ứng xử của những người thực thi quyền lực xét xử.²
Cách tiếp cận hệ thống trong Quy tắc ứng xử của Tòa án nhân dân
Một điểm tiến bộ nổi bật của Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC là việc mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với toàn bộ những người có chức vụ, quyền hạn trong hệ thống Tòa án nhân dân. Quy tắc không chỉ áp dụng cho Thẩm phán – chủ thể trung tâm của quyền xét xử – mà còn bao trùm đội ngũ lãnh đạo, công chức hành chính, viên chức quản lý, giảng viên đào tạo và các chủ thể khác được giao thực hiện nhiệm vụ công vụ trong Tòa án.Cách tiếp cận này tương thích với xu hướng quốc tế coi Tòa án là một “hệ sinh thái tư pháp”, trong đó tính liêm chính không thể chỉ được bảo đảm ở khâu ra phán quyết, mà phải xuyên suốt toàn bộ chuỗi vận hành của thiết chế xét xử. OECD trong nhiều báo cáo đã chỉ ra rằng các sai lệch đạo đức trong tư pháp thường phát sinh từ các “vùng xám” của quản trị nội bộ, hành chính và quan hệ quyền lực phụ trợ, chứ không chỉ từ hành vi xét xử thuần túy.³ Việc chỉ yêu cầu Thẩm phán liêm chính, trong khi bỏ ngỏ các chủ thể còn lại, là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến khủng hoảng niềm tin tư pháp tại không ít quốc gia.
Đạo đức công vụ như một cơ chế phòng ngừa tha hóa quyền lực
Quy tắc ứng xử ban hành kèm theo Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC được xây dựng trên nền tảng của Luật Phòng, chống tham nhũng và các quy định nêu gương trong hệ thống chính trị. Điều này cho thấy đạo đức tư pháp được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với kiểm soát quyền lực, chứ không phải là một tập hợp các quy tắc mang tính khuyến nghị hay hình thức.Theo OECD, các hệ thống tư pháp hiệu quả đều coi chuẩn mực đạo đức là công cụ quản trị rủi ro quyền lực, giúp phòng ngừa sớm các biểu hiện xung đột lợi ích, tư lợi cá nhân và lợi ích nhóm trước khi chúng chuyển hóa thành vi phạm pháp luật.⁴ ⁵ Việc Việt Nam thể chế hóa cách tiếp cận này trong một văn bản có hiệu lực bắt buộc phản ánh sự dịch chuyển rõ rệt từ tư duy “xử lý vi phạm” sang tư duy “phòng ngừa tha hóa quyền lực” – một bước tiến phù hợp với xu thế quản trị công hiện đại.
Đặt Quy tắc ứng xử của Việt Nam trong dòng chảy chuẩn mực đạo đức tư pháp quốc tế
Ở bình diện toàn cầu, Nguyên tắc Bangalore về ứng xử tư pháp được coi là nền tảng phổ quát của đạo đức tư pháp hiện đại. Bộ nguyên tắc này xác lập sáu giá trị cốt lõi: độc lập, vô tư, liêm chính, chuẩn mực, bình đẳng, năng lực và tận tụy.⁶ ⁷ Các giá trị này đã trở thành điểm tựa cho việc xây dựng quy tắc đạo đức thẩm phán tại nhiều quốc gia, từ châu Âu, Bắc Mỹ đến châu Á – Thái Bình Dương.Quy tắc ứng xử của Tòa án nhân dân Việt Nam cho thấy sự tương thích rõ nét với các chuẩn mực này, đặc biệt ở các yêu cầu về công tâm, khách quan, không để quan hệ gia đình – xã hội tác động đến việc thực thi công vụ, không sách nhiễu, hách dịch, và luôn giữ gìn danh dự, uy tín của thiết chế tư pháp.
Ở bình diện châu Âu, European Charter on the Statute for Judges nhấn mạnh rằng đạo đức thẩm phán phải luôn song hành với trách nhiệm giải trình, nhưng không được làm phương hại đến tính độc lập xét xử.⁸ Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC cũng tiếp cận theo hướng này khi xác định rõ quy tắc ứng xử là căn cứ để đánh giá, xếp loại cán bộ, thi đua – khen thưởng và xem xét trách nhiệm khi có phản ánh, khiếu nại về hành vi, thái độ của người tiến hành tố tụng.
Văn hóa từ chức – dấu ấn tư duy quản trị quyền lực hiện đại
Một điểm đặc biệt đáng chú ý trong Quy tắc ứng xử là yêu cầu thực hiện “văn hóa từ chức khi không đủ khả năng, uy tín”. Trong các nền tư pháp phát triển, từ chức không bị coi là thất bại cá nhân, mà được nhìn nhận như một hành vi đạo đức nhằm bảo vệ uy tín của thiết chế công quyền.Nhiều nghiên cứu tại châu Âu và Bắc Mỹ chỉ ra rằng việc duy trì những cá nhân không còn đủ uy tín trong bộ máy tư pháp gây tổn hại lớn hơn nhiều so với việc chấp nhận sự rút lui có trách nhiệm.⁹ ¹⁰ Việc đưa chuẩn mực này vào một văn bản chính thức của Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam cho thấy sự dịch chuyển tư duy rõ rệt từ “giữ ghế” sang “giữ uy tín thể chế” – một dấu hiệu điển hình của quản trị quyền lực hiện đại.
Ý nghĩa đối với cải cách tư pháp và thực tiễn tranh tụng
Từ góc độ thực tiễn, Quy tắc ứng xử tạo ra một khuôn khổ chuẩn mực để luật sư, người tham gia tố tụng và xã hội có cơ sở kỳ vọng và giám sát hành vi của người tiến hành tố tụng. Điều này góp phần thu hẹp các tương tác phi chính thức – vốn là nguồn gốc của nghi ngờ, tiêu cực và xói mòn niềm tin công chúng đối với Tòa án.Các nghiên cứu thực nghiệm về tính chính danh tư pháp cho thấy, khi hành vi ứng xử của cán bộ tư pháp được chuẩn hóa và minh bạch, mức độ tin cậy của xã hội đối với Tòa án tăng lên đáng kể, kéo theo sự gia tăng tự nguyện tuân thủ phán quyết.² ⁵
Đạo đức quyền lực như nền tảng của công lý hiện đại
Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn trong Tòa án nhân dân ban hành theo Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC không đơn thuần là một văn bản quản lý nội bộ. Đây là sự khẳng định ở tầm thể chế rằng quyền lực tư pháp, để được xã hội thừa nhận và tôn trọng, phải được vận hành trong khuôn khổ đạo đức nghiêm ngặt.Nếu được thực thi một cách nghiêm túc và nhất quán, Quy tắc này sẽ góp phần củng cố tính liêm chính của hệ thống Tòa án, nâng cao niềm tin xã hội vào công lý và đặt nền móng cho một nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quản trị quyền lực xét xử.
Tài liệu tham khảo
- Lon L. Fuller, The Morality of Law, Yale University Press, New Haven, 1964.
- Michael J. Nelson & G. Marcus Cole, “Institutional Structures and Judicial Legitimacy,” Political Research Quarterly, Vol. 78, No. 2, 2025.
- OECD, Judicial Integrity: Good Practices and Lessons Learned, OECD Publishing, Paris, 2016.
- OECD, Building Trust in Public Institutions, OECD Publishing, Paris, 2017.
- OECD, Public Governance Reviews: Integrity Frameworks, OECD Publishing, Paris, 2020.
- United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC), The Bangalore Principles of Judicial Conduct, endorsed by ECOSOC Resolution No. 2006/23 (27 July 2006).
- UNODC, Commentary on the Bangalore Principles of Judicial Conduct, Vienna, 2007.
- Council of Europe, European Charter on the Statute for Judges, Strasbourg, 1998.
- Australian Judicial Officers Association, Judicial Independence in Australia, Report, 2024.
- Associated Press, “Supreme Court Justice Kavanaugh predicts ‘concrete steps’ to address ethics concerns,” 2023.
Chánh Văn phòng - Hãng luật La Défense





