Vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

(TPVN) - Tố tụng hành chính là cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng quyền lực tư pháp. Khi các chuẩn mực tố tụng bị xem nhẹ, bản án không chỉ đối diện nguy cơ bị hủy mà còn làm sai lệch bản chất của cơ chế bảo vệ pháp quyền, kéo theo hệ lụy đối với quyền lợi đương sự và tính ổn định quản trị.


Ảnh minh họa Hội đồng xét xử (nguồn internet)

Sai lệch từ “đầu vào” của vụ án: đối tượng và thời hiệu khởi kiện

Luật Tố tụng hành chính năm 2015 thiết kế hệ tiêu chí chặt chẽ để xác lập thẩm quyền tài phán: đối tượng khởi kiện phải là quyết định hành chính/hành vi hành chính theo Khoản 2 Điều 3, tức văn bản/hành vi của cơ quan có thẩm quyền làm phát sinh, thay đổi, hạn chế hoặc chấm dứt quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Quyền khởi kiện cũng chỉ được thừa nhận khi người khởi kiện chứng minh được quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, theo tinh thần Điều 5 và Điều 115.

Thực tiễn vẫn có hiện tượng “hành chính hóa” những văn bản mang tính trả lời, hướng dẫn hoặc phản hồi đơn thư. Nếu một văn bản chỉ dừng ở mức giải thích, hướng dẫn, trả lời phản ánh/kiến nghị mà không tạo ra hậu quả pháp lý trực tiếp, thì việc coi đó là quyết định hành chính để thụ lý sẽ đặt vụ án trên nền móng không vững, kéo theo nguy cơ sai lệch ở toàn bộ lộ trình tố tụng tiếp theo. Việc nhận diện đúng đối tượng khởi kiện vì thế không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là “điểm chốt” xác định đúng bản chất quan hệ tranh chấp, qua đó bảo đảm Tòa án can thiệp đúng vai trò tư pháp.

Song hành với đối tượng khởi kiện là thời hiệu. Theo điểm a Khoản 2 Điều 116, thời hiệu khởi kiện hành chính là 12 tháng kể từ ngày người khởi kiện nhận được hoặc biết được quyết định/hành vi bị kiện. Luật chỉ cho phép tính đến các tình huống đặc biệt theo Khoản 3 Điều 116 khi cơ chế khiếu nại được thụ lý hợp lệ. Theo đó, một đơn thư không đủ điều kiện thụ lý khiếu nại theo Khoản 1 Điều 7 và Khoản 2 Điều 11 Luật Khiếu nại 2011 thì không thể được “quy đổi” thành căn cứ kéo dài thời hiệu.Việc bỏ qua, hoặc nới lỏng thời hiệu không có căn cứ, sẽ làm suy giảm nguyên tắc ổn định pháp lý, biến tố tụng hành chính thành kênh “hồi tố tranh chấp” sau thời gian dài, gây rủi ro cho các chủ thể liên quan và cả hoạt động quản lý nhà nước.

Vượt rào phạm vi xét xử và thẩm quyền đối với văn bản liên quan

Một sai sót nghiêm trọng khác thường phát sinh khi ranh giới giữa phạm vi yêu cầu khởi kiện và quyền định đoạt của đương sự không được tôn trọng. Luật quy định rõ, khi đương sự rút yêu cầu, Tòa án phải đình chỉ đối với phần đã rút theo Khoản 2 Điều 173. Đây là hệ quả tố tụng bắt buộc, đồng thời là bảo đảm căn bản để Tòa án chỉ giải quyết đúng những gì còn được tranh tụng. Khi Tòa án tiếp tục xem xét và ra phán quyết vượt ra ngoài phần yêu cầu còn tồn tại, thì không chỉ là “lỗi thủ tục” mà là sự lệch chuẩn của chức năng tài phán, ảnh hưởng trực tiếp tới tính hợp pháp của bản án.

Bên cạnh đó, cần đặc biệt thận trọng với văn bản hành chính có liên quan. Luật Tố tụng hành chính không trao cho Tòa án quyền tùy nghi tuyên hủy mọi văn bản “liên đới” với quyết định bị kiện. Theo Khoản 1 Điều 6, Khoản 12 Điều 38 và Khoản 3 Điều 193, cơ chế xử lý văn bản hành chính liên quan về bản chất là cơ chế xem xét tính hợp pháp và kiến nghị xử lý, chứ không phải quyền hủy trực tiếp như đối với quyết định hành chính bị kiện. Nhầm lẫn ranh giới này dễ dẫn đến hệ quả kép: vừa vi phạm thẩm quyền xét xử, vừa “lấn sân” sang phạm vi quản trị hành chính - một ranh giới mà pháp luật đã chủ đích dựng lên để bảo đảm phân công quyền lực và ổn định quản trị.

Chuẩn mực chứng cứ: toàn diện, khách quan, đối chiếu

Chất lượng bản án hành chính phụ thuộc lớn vào chuẩn mực chứng cứ. Điều 80 Luật Tố tụng hành chính đặt ra yêu cầu đánh giá chứng cứ theo hướng toàn diện, khách quan, xem xét trong mối liên hệ với toàn bộ tài liệu, hồ sơ. Trong tranh chấp hành chính - đặc biệt các vụ việc liên quan đất đai - chứng cứ thường đa nguồn: tài liệu quản lý nhà nước, ý kiến chuyên môn, bản đồ/đo vẽ, hiện trạng sử dụng, lời khai nhân chứng, biên bản thẩm định… Nếu việc chứng minh và đánh giá chỉ dựa vào lời khai một phía, hoặc lựa chọn chứng cứ theo hướng củng cố một nhận định có sẵn, thì nguy cơ xác định sai sự thật khách quan là rất lớn. Khi sự thật khách quan bị lệch, việc áp dụng pháp luật dù “đúng điều” cũng không còn bảo đảm tính đúng đắn của phán quyết.

Nói cách khác, sai lầm về chứng cứ không chỉ làm yếu tính thuyết phục của bản án, mà còn có thể dẫn đến hệ quả pháp lý nghiêm trọng: xâm phạm quyền lợi của người liên quan, tạo tiền lệ bất lợi và làm nảy sinh các tranh chấp tiếp theo thay vì khép lại xung đột.

Ảnh minh họa Viện công tố và kiểm sát (nguồn internet)

Kết luận và bình luận từ góc nhìn nghề nghiệp

Nhìn tổng thể, các vi phạm về đối tượng khởi kiện, thời hiệu, phạm vi xét xử, thẩm quyền đối với văn bản liên quan và chuẩn mực chứng cứ có tính dây chuyền: một sai lệch ở “đầu vào” thường kéo theo sai lệch trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Khi nền tảng tố tụng không được đặt đúng, bản án khó có thể đứng vững về mặt pháp lý, đồng thời làm suy giảm chức năng cốt lõi của tố tụng hành chính là kiểm soát hợp pháp tính của hoạt động công quyền.

Ở bình diện áp dụng pháp luật, các vi phạm nghiêm trọng về tố tụng hành chính là căn cứ để xem xét hủy án và đình chỉ theo các chế định của Luật Tố tụng hành chính năm 2015, trong đó có nhóm quy định về đình chỉ và căn cứ hủy án/giải quyết ở cấp phúc thẩm (điển hình như Điều 123, Điều 143, Điều 241). Nhưng điều quan trọng hơn, cần coi việc rút kinh nghiệm là yêu cầu mang tính hệ thống nhằm bảo vệ uy tín của hoạt động xét xử và củng cố niềm tin xã hội vào cơ chế tài phán hành chính.

Từ kinh nghiệm tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong vụ án hành chính cụ thể, Luật sư Lưu Tiến Dũng (Công ty Luật TNHH La Défense – Đoàn Luật sư TP Hà Nội) cho rằng: tố tụng hành chính đòi hỏi “kỷ luật pháp lý” cao, bởi đối tượng được xem xét không chỉ là quan hệ quyền lợi giữa các bên, mà còn là tính hợp pháp của hành vi công quyền. Mỗi quyết định thụ lý, mỗi nhận định về thời hiệu, mỗi giới hạn về thẩm quyền và mỗi kết luận chứng cứ đều cần được đặt trong cấu trúc nguyên tắc của Luật Tố tụng hành chính, thay vì tiếp cận theo lối “giải quyết tranh chấp thông thường”.

Theo quan điểm nghề nghiệp, việc hủy án hoặc đình chỉ trong trường hợp có vi phạm nghiêm trọng không phải là phủ nhận nỗ lực xét xử, mà là cơ chế tự hiệu chỉnh cần thiết để bảo đảm quyền lực tư pháp được thực thi trong giới hạn luật định. Chỉ như vậy, bản án hành chính mới có giá trị định hướng, bảo vệ pháp quyền và giữ vững ổn định quản trị quốc gia - Luật sư Lưu Tiến Dũng chia sẻ.
-
Tư pháp Việt Nam

 

 

XEM THÊM

Từ Phó Bí thư Nguyễn Hải Trâm đến tư duy thể chế và lựa chọn nhân sự chiến lược ngành Tòa án

Từ Phó Bí thư Nguyễn Hải Trâm đến tư duy thể chế và lựa chọn nhân sự chiến lược ngành Tòa án

(TPVN) - Trong kỷ nguyên mới, cải cách tư pháp không còn được đo bằng số lượng văn bản, mà bằng cách tư duy thể chế được hiện thực hóa qua tổ chức và nhân sự. Việc bà Nguyễn Hải Trâm – cán bộ trưởng thành từ ngành Kiểm sát giữ cương vị Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy TAND tối cao là một chỉ dấu quan trọng cho thấy Nghị quyết 66-NQ/TW đã bắt đầu đi vào thực tiễn bằng những lựa chọn có chủ đích của Đảng.
 
Chuẩn mực đạo đức trong quản trị quyền Tư pháp - Bình luận quy tắc ứng xử của Tòa án Tối cao

Chuẩn mực đạo đức trong quản trị quyền Tư pháp - Bình luận quy tắc ứng xử của Tòa án Tối cao

(TPVN) -  Việc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn trong Tòa án nhân dân theo Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC không chỉ mang ý nghĩa quản lý nội bộ, mà phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quyền lực xét xử. Bài viết tiếp cận văn bản này dưới góc nhìn so sánh quốc tế, đặt chuẩn mực đạo đức tư pháp Việt Nam trong dòng chảy các giá trị phổ quát về liêm chính, trách nhiệm giải trình và tính chính danh của quyền lực tư pháp hiện đại.
La Défense làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để bảo vệ quyền lợi của Nhà đầu tư

La Défense làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để bảo vệ quyền lợi của Nhà đầu tư

(TPVN) - Việc Bộ trưởng yêu cầu lãnh đạo tỉnh tham gia trực tiếp là tín hiệu lạc quan. Nếu các vướng mắc được tháo gỡ đúng pháp luật, dự án Movenpick Central hoàn toàn có thể được khôi phục.
Luật sư Lưu Tiến Dũng nhận hoa của Bộ Tư pháp và Hội đồng Phổ biến GDPL trung ương

Luật sư Lưu Tiến Dũng nhận hoa của Bộ Tư pháp và Hội đồng Phổ biến GDPL trung ương

(TPVN) - Ngày Pháp luật Việt Nam 09/11 năm nay khép lại với nhiều dấu ấn đẹp: một nền tảng pháp lý mới, một tinh thần pháp quyền lan tỏa, và một niềm tự hào âm thầm nhưng sâu sắc đối với những người hành nghề biện hộ.
Khi uy tín nhà thầu bị sử dụng như công cụ cạnh tranh – Câu chuyện từ một Bệnh viện tại TP.HCM

Khi uy tín nhà thầu bị sử dụng như công cụ cạnh tranh – Câu chuyện từ một Bệnh viện tại TP.HCM

(TPVN) - Hợp đồng thương mại trong lĩnh vực y tế, trị giá hơn 7,6 tỷ đồng, giữa Công ty TNHH TMKT TPC và một Bệnh viện lớn tại TP.HCM đã trở thành tâm điểm của tranh cãi pháp lý khi thông tin “vi phạm hợp đồng” có thể bị công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, dù việc thực hiện hợp đồng chưa từng bắt đầu. Từ một bất đồng kỹ thuật nội bộ, sự việc đã gợi lên nhiều câu hỏi về tính minh bạch, giới hạn quyền lực và sự công bằng trong môi trường đấu thầu công hiện nay.
TPBank và cuộc khủng hoảng niềm tin: Khi ngân hàng tự ‘bẻ cong’ cam kết của chính mình

TPBank và cuộc khủng hoảng niềm tin: Khi ngân hàng tự ‘bẻ cong’ cam kết của chính mình

(TPVN) - Một doanh nghiệp chỉ thực sự an tâm khi thư bảo lãnh ngân hàng được coi là “tấm khiên pháp lý” bảo vệ giao dịch của họ. Nhưng khi chính ngân hàng – chủ thể phát hành cam kết lại chây ì, né tránh nghĩa vụ, thì khái niệm “bảo lãnh” hoàn toàn vô hiệu?
     
© All rights reserved
Bản quyền thuộc về Tư Pháp Việt Nam