Thẩm phán trong lịch sử cải cách tư pháp gần 40 năm
Từ thời điểm Nghị quyết 49-NQ/TW (2005) đến nay, cải cách tư pháp ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn, nhưng điểm chung là đều xác định tòa án là trung tâm của cải cách. Theo Tạp chí Cộng sản, một nền tư pháp hiện đại không thể dựa vào mô hình bộ máy cũ, mà phải “thiết lập cơ chế giám sát độc lập cho thẩm phán, đổi mới tư duy pháp đình, nâng cao vị thế của người cầm cán cân công lý” [1].
Tuy vậy, quá trình này vẫn đối mặt với rào cản lớn: cơ chế bổ nhiệm thẩm phán vẫn do Chánh án cấp trên quyết định; việc đánh giá phần lớn dựa vào số lượng, chưa phản ánh đúng chất lượng xét xử; và đội ngũ thẩm phán chưa được phân hóa rõ ràng theo chuyên ngành. Bên cạnh đó, chưa có cơ chế hồi tố đánh giá hiệu quả xét xử trên cơ sở phân tích hồ sơ vụ án, tố cáo hợp lệ, hay tỷ lệ án bị huỷ sửa mang tính định lượng rõ ràng.
Luật Tổ chức TAND năm 2025: Bước chuyển mạnh mẽ về thể chế
Tháng 5/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Tổ chức TAND (sửa đổi), có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Đây là một cột mốc cải cách sâu rộng nhất trong ba thập kỷ qua:
-
Xoá bỏ mô hình TAND cấp huyện, thay bằng 355 Tòa án khu vực liên tỉnh, có năng lực chuyên môn cao hơn, tăng cường chuyên trách hóa [2].
-
Tăng số lượng Thẩm phán TAND Tối cao lên đến 27 người, để đáp ứng nhu cầu giám đốc thẩm, tái thẩm và nâng chất lượng án lệ.
-
Bảo đảm việc phân loại Tòa án chuyên ngành (hành chính, kinh tế, phá sản...) mà không phát sinh thêm biên chế, cho thấy hướng cải cách tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.
Đây chính là tiền đề để “nâng chuẩn” đội ngũ thẩm phán, bởi khi tổ chức hệ thống Tòa án theo hướng chuyên sâu, thì thẩm phán cũng buộc phải chuyển mình từ mô hình hành chính sang chuẩn mực nghề nghiệp độc lập, minh bạch.
Thẩm phán là biểu tượng đạo đức và bản lĩnh
Trong nhà nước pháp quyền hiện đại, thẩm phán không chỉ làm đúng luật, mà còn phải làm đúng với lẽ công bằng – điều chỉ có thể đạt được nếu họ thực sự độc lập, có năng lực và đạo đức vững vàng:
-
Chính trị – đạo đức: Trong bối cảnh xã hội biến động, thẩm phán là người duy trì niềm tin của nhân dân vào công lý. Việc sắp đặt cán bộ theo kiểu “nâng đỡ, cả nể” sẽ phá vỡ nền tảng đạo đức xét xử.
-
Chuyên môn nghiệp vụ: Không thể tiếp tục bổ nhiệm thẩm phán chỉ dựa vào “thâm niên ngành”. Cần các đợt kiểm tra độc lập, thi thử nghiệm, xử lý án giả lập (mock trials) để đánh giá thực tài.
-
Độc lập xét xử: Khoản 2 Điều 103 Hiến pháp 2013 đã khẳng định thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật[3]. Tuy nhiên, nhiều bản án vẫn bị “hướng dẫn” từ trên, tạo nên sự mâu thuẫn giữa đạo lý nghề nghiệp và thực tiễn thể chế.
Đổi mới cơ chế tuyển chọn và đánh giá thẩm phán
Thay đổi về thẩm quyền bổ nhiệm: Luật Tổ chức TAND 2025 cùng với hướng dẫn thực thi đã chuyển thẩm quyền bổ nhiệm sang Chủ tịch nước căn cứ theo đề nghị của Quốc hội, chấm dứt việc để Chánh án TANDTC bổ nhiệm các thẩm phán địa phương [4]. Điều này loại bỏ nguy cơ “vừa quản lý vừa đánh giá” – vốn là điểm nghẽn lâu nay trong độc lập xét xử.
Theo Thông tư 01/2025/TT‑TANDTC: Lần đầu tiên, kỳ thi tuyển chọn thẩm phán được minh bạch, kiểm soát chặt chẽ, cụ thể:
-
2 vòng thi bắt buộc: (i) trắc nghiệm kiến thức (100 điểm); (ii) viết bài tình huống hoặc phỏng vấn thực nghiệm [5].
-
Hội đồng giám sát độc lập, với thành phần gồm cả Bộ Nội vụ, Bộ Quốc phòng và đại diện Hội đồng thẩm phán.
-
Bắt buộc kê khai tài sản, quan hệ xã hội và lý lịch tư pháp – hồ sơ này được đánh giá là “gần tiệm cận chuẩn quốc tế”.
Đánh giá thẩm phán: Định lượng và định tính song hành
Ngoài đánh giá về số lượng bản án giải quyết, TAND Tối cao đã đề xuất bổ sung các tiêu chí như:
-
Tỷ lệ án bị huỷ, sửa có lý do nội dung (không phải lỗi hình thức);
-
Thời gian trung bình giải quyết vụ án, đặc biệt trong nhóm vụ việc dân sự, hành chính;
-
Tỷ lệ chấp hành pháp luật tố tụng, ghi nhận từ các phiên tòa có giám sát;
-
Mức độ phức tạp của vụ án và khả năng lập luận, dẫn chiếu pháp lý trong bản án;
-
Chỉ số tín nhiệm xã hội, phản ánh qua điều tra định kỳ hoặc phản hồi từ các luật sư, đương sự.
Đây là cơ sở để xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện, tránh tình trạng chỉ căn cứ vào số lượng đơn thuần như hiện nay.
Cơ chế miễn nhiệm linh hoạt và có căn cứ: Từ năm 2024, TANDTC đã không tái bổ nhiệm lại 11 thẩm phán không đạt yêu cầu chuyên môn – một tín hiệu cho thấy cải cách đang bắt đầu “động đến” chất lượng con người [7]. Tuy nhiên, để cơ chế miễn nhiệm hiệu quả, cần quy định rõ ràng các tình huống: năng lực yếu kém, vi phạm đạo đức, can thiệp trái phép, hoặc không đạt chỉ tiêu xét xử trong 2 kỳ đánh giá liên tiếp.
Bài học quốc tế và sự chuyển động đúng hướng
Ở Pháp, Hội đồng Tư pháp Quốc gia (CSM) là một thiết chế độc lập ra quyết định về bổ nhiệm, kỷ luật thẩm phán – không phụ thuộc Chánh án. Cơ chế này giúp giảm thiểu ảnh hưởng từ hành pháp và bảo vệ tính độc lập xét xử.
Tại Nhật Bản, thẩm phán được nội các bổ nhiệm nhưng cử tri có quyền bỏ phiếu tín nhiệm để miễn nhiệm thẩm phán TAND Tối cao trong các kỳ bầu cử quốc hội. Đây là hình thức giám sát dân chủ đặc thù chỉ có ở một số nền tư pháp tiên tiến.
Tại Đức, các bang liên bang có hội đồng tuyển chọn thẩm phán riêng, với thành phần gồm chuyên gia luật, nghị sĩ và đại diện cộng đồng pháp lý. Việc bổ nhiệm không do một cá nhân quyết định mà thông qua bỏ phiếu tập thể.
Một số quốc gia như Canada và Úc đã xây dựng hồ sơ năng lực thẩm phán (judicial profile), lưu trữ chi tiết các bản án tiêu biểu, số lần bị huỷ sửa, ý kiến học thuật… làm cơ sở xét nâng ngạch, bổ nhiệm lại, hoặc thậm chí tham chiếu học thuật.
Từ những kinh nghiệm trên, có thể thấy mẫu số chung là đảm bảo sự độc lập tối đa của thẩm phán, từ khâu tuyển chọn, giám sát đến miễn nhiệm – điều mà Việt Nam cần hướng đến để thiết lập lòng tin xã hội vào công lý.
Thẩm phán không phải chỉ là viên chức hành chính
Công lý không thể được đo bằng số lượng bản án mà bằng niềm tin xã hội vào sự công bằng. Muốn xây dựng Nhà nước pháp quyền thực chất, chúng ta phải bắt đầu từ người thực thi công lý – thẩm phán. Họ phải được chọn lựa không vì lý lịch hay thâm niên, mà vì tư duy độc lập, khả năng bảo vệ lẽ phải và bản lĩnh trước áp lực quyền lực.
Cải cách tư pháp, nếu không cải cách cách lựa chọn và đánh giá thẩm phán, sẽ chỉ là những vòng lặp kỹ thuật. Ngược lại, nếu đặt thẩm phán vào trung tâm – không chỉ của phiên tòa, mà của cả niềm tin pháp lý quốc gia – thì nền công lý mới thực sự bước ra khỏi phòng xử để đi vào đời sống.
Tài liệu tham khảo:
[1] Báo cáo của TAND Tối cao – “Hệ thống TAND phấn đấu hoàn thành tốt nhiệm vụ năm 2025”, tapchitoaan.vn, 04/2025.
[2] Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2013, Điều 103, Khoản 2.
[3] Sở Tư pháp Đắk Lắk – “Cơ chế bổ nhiệm Thẩm phán: Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tính độc lập của Thẩm phán”, 2024.
[4] Tạp chí Cộng sản – “Cải cách tư pháp trong gần 40 năm đổi mới”, tapchicongsan.org.vn, 2024.
[5] LSVN – “Luật Tổ chức TAND 2025: Cải cách để công lý không đứng ngoài cuộc sống”, lsvn.vn, 2025.
[6] TANDTC – “Thông tư 01/2025/TT-TANDTC về thi tuyển chọn Thẩm phán”, tapchitoaan.vn, 30/5/2025.
[7] Công lý – “Cải cách tư pháp tại TAND: Đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN”, congly.vn, 2025.