Trong không gian pháp lý hiện đại, nơi mà luật sở hữu trí tuệ đóng vai trò là chiếc cầu nối giữa bảo hộ sáng tạo và thúc đẩy cạnh tranh, việc xác định ranh giới giữa "bảo vệ" và "độc quyền" chưa bao giờ là dễ dàng. Vụ tranh chấp thương hiệu giữa Công ty CP Nhựa Bình Minh và Công ty CP Nhựa Bình Minh Việt là một minh họa điển hình cho câu hỏi: Một doanh nghiệp có thể bảo vệ tên gọi của mình đến đâu? Và đến khi nào sự bảo vệ ấy bắt đầu can thiệp bất hợp pháp vào quyền kinh doanh của người khác?
Dưới góc nhìn pháp lý, vụ việc cần được phân tích không chỉ ở cấp độ ngôn từ – mà ở cấp độ nguyên tắc: nguyên tắc pháp quyền, nguyên tắc tự do kinh doanh, và nguyên tắc cân bằng lợi ích giữa chủ thể mạnh và chủ thể yếu trong thị trường.
Pháp luật Việt Nam quy định rõ rằng quyền đối với nhãn hiệu được xác lập thông qua thủ tục đăng ký và chỉ được bảo hộ trong phạm vi cụ thể của dấu hiệu đã đăng ký. Theo Điều 72 và 74 Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2022), nhãn hiệu được bảo hộ khi có khả năng phân biệt với các chủ thể khác; những dấu hiệu phổ biến, mô tả hoặc không có yếu tố độc đáo sẽ không đủ điều kiện để được bảo hộ rộng rãi. "Bình Minh" là một cụm từ phổ thông, mang ý nghĩa gợi hình và cảm xúc, thường dùng trong đời sống và trong thương mại. Việc đăng ký “Bình Minh” làm nhãn hiệu là hợp pháp, nhưng không thể vì vậy mà phủ nhận quyền sử dụng các biến thể hợp pháp khác như “Bình Minh Việt” – vốn mang theo yếu tố phân biệt rõ ràng.
Thực tiễn quốc tế cho thấy: Trong vụ án Sunlight v. Sunlight Fresh (UK IPO, 2004)[1], Văn phòng Sở hữu trí tuệ Anh cho rằng dù có sự trùng về yếu tố “Sunlight”, nhưng từ “Fresh” đã tạo nên dấu hiệu tổng thể khác biệt, không gây nhầm lẫn với người tiêu dùng. Tương tự, trong vụ Sabel BV v. Puma AG (C-251/95)[2], Tòa Công lý châu Âu khẳng định rằng sự tương đồng một phần không đủ để cấu thành hành vi xâm phạm nếu dấu hiệu xét về tổng thể khác biệt về thị giác, âm thanh hoặc ý nghĩa khái niệm.
Cần nhấn mạnh rằng đánh giá nhãn hiệu không thể cắt khúc từng thành phần. Điều 11.4 Thông tư 11/2015/TT-BKHCN quy định: việc xem xét yếu tố xâm phạm phải dựa trên việc so sánh tổng thể dấu hiệu sử dụng với tổng thể nhãn hiệu được bảo hộ. Các án lệ từ hệ thống common law như General Motors Corp. v. Keystone Automotive Indus. (453 F.3d 351, 6th Cir. 2006)[3] cũng tái khẳng định nguyên tắc này: “Marks must be examined in their entirety to determine likelihood of confusion.” Ngay từ năm 1946, trong vụ Office Cleaning Services v. Westminster Window & General Cleaners Ltd.[4], tòa án Anh đã xác lập rằng việc trùng lặp một phần ngôn ngữ không phải là cơ sở đầy đủ nếu thị trường và tổng thể dấu hiệu thể hiện sự khác biệt.
Trong trường hợp này, “Bình Minh Việt” là một tổ hợp mang tính phân biệt, đi kèm logo “BVM Plastic” có phông chữ, màu sắc và bố cục hoàn toàn khác biệt với Nhựa Bình Minh. Không có dấu hiệu cho thấy sự mô phỏng hay sao chép từ phía bị đơn. Theo luật sư Lưu Tiến Dũng: “Việc một doanh nghiệp sử dụng một phần tên phổ biến, kèm yếu tố phân biệt rõ rệt, không thể bị coi là hành vi xâm phạm nếu không có bằng chứng về sự nhầm lẫn thực tế.”
Quan trọng hơn, tên gọi “Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh Việt” đã được cơ quan đăng ký kinh doanh phê duyệt theo đúng trình tự pháp luật. Điều 33 Hiến pháp 2013 quy định mọi công dân có quyền tự do kinh doanh trong các ngành nghề mà pháp luật không cấm. Khoản 2 Điều 32 Luật Doanh nghiệp 2020 chỉ cấm đặt tên gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trước. Không có bất kỳ căn cứ nào cho thấy tên “Bình Minh Việt” vi phạm quy định này. Trên thực tế, việc bị buộc thay tên, xin lỗi công khai, thậm chí ngừng kinh doanh chỉ vì một phần tên giống nhau là điều không thể chấp nhận trong hệ thống pháp lý bảo vệ sự công bằng và cạnh tranh lành mạnh.
Về mặt chứng cứ, phía nguyên đơn viện dẫn kết luận giám định của Viện Khoa học SHTT. Tuy nhiên, Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 khẳng định kết luận giám định là một loại chứng cứ, nhưng Tòa án có quyền tự mình đánh giá. Không có quy định nào buộc Tòa phải tuân thủ tuyệt đối ý kiến của cơ quan giám định. Đây là nguyên tắc quen thuộc trong cả hệ thống dân luật và thông luật. Luật sư Lưu Tiến Dũng bình luận: “Việc xét xử không thể chỉ dựa vào hình thức sở hữu, mà cần soi chiếu vào thực tế thương mại và nguyên tắc bình đẳng giữa các chủ thể kinh doanh.”
Nếu các Tòa án cho phép việc mở rộng quyền sở hữu nhãn hiệu một cách không giới hạn như vậy, điều này sẽ tạo tiền lệ xấu: biến quyền sở hữu trí tuệ thành một công cụ loại trừ đối thủ – đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập. Chúng tôi cho rằng: “Đây không chỉ là một vụ kiện thương hiệu, mà là phép thử đối với sự liêm chính và vai trò bảo vệ công bằng của hệ thống tư pháp.”
[2] Sabel BV v. Puma AG, ECJ C-251/95
[3] General Motors Corp. v. Keystone Automotive Industries, 453 F.3d 351 (6th Cir. 2006)
[4] Office Cleaning Services v. Westminster Window & General Cleaners Ltd., [1946] 63 RPC 39
[5] EUIPO Guidelines for Examination of Trademarks, 2023, Part C, Section 2
-
Luật sư Lưu Tiến Dũng