(TPVN) - Giữa hai cực trừng phạt và khoan dung, tư pháp hình sự không chỉ là công cụ bảo vệ trật tự xã hội, mà còn là phép thử đối với giới hạn nhân văn của pháp luật. Trong khoảng không mong manh ấy, vai trò của luật sư không dừng lại ở việc bào chữa, mà chính là giữ cho công lý không đánh mất tính nhân bản, nhân văn.

Trong mọi hệ thống pháp luật, hình phạt luôn được nhìn nhận như phản ứng tất yếu của xã hội đối với hành vi phạm tội. Từ trực giác phổ biến đến quan niệm pháp lý truyền thống, “có tội thì phải bị phạt” dường như là một chân lý không cần tranh luận.
Nhưng chính tại điểm tưởng như hiển nhiên đó, một nghịch lý của công lý hình sự lại xuất hiện: càng áp dụng hình phạt một cách tuyệt đối, pháp luật càng có nguy cơ đánh mất chính con người mà nó hướng tới điều chỉnh. Từ đó, câu hỏi khó nhất được đặt ra: liệu công lý có đồng nhất với trừng phạt, hay còn tồn tại một không gian khác – nơi pháp luật phải đối diện với con người, với hoàn cảnh và với khả năng sửa chữa? Và trong lằn ranh mong manh ấy, luật sư đứng ở đâu?
Trước hết, cần khẳng định rằng hình phạt là trụ cột không thể thay thế của bất kỳ trật tự pháp lý nào. Nếu không có chế tài, pháp luật chỉ còn là những khuyến nghị đạo đức. Hình phạt, trong ý nghĩa cổ điển, mang chức năng răn đe và báo ứng – vừa ngăn ngừa tội phạm trong tương lai, vừa tái lập sự công bằng đã bị phá vỡ. Tư tưởng này được hệ thống hóa trong các học thuyết kinh điển, từ Cesare Beccaria với quan điểm chống lại sự trừng phạt tàn khốc, đến Jeremy Bentham với lý thuyết vị lợi coi hình phạt là công cụ tối ưu hóa lợi ích xã hội¹. Ở tầng này, pháp luật vận hành như một cơ chế khách quan: hành vi – hậu quả – chế tài.
Nhưng đời sống pháp lý chưa bao giờ đơn giản như một phương trình. Thực tiễn xét xử cho thấy, không phải mọi hành vi phạm tội đều xuất phát từ cùng một nền tảng đạo đức, cùng một mức độ nguy hiểm, hay cùng một hoàn cảnh sống. Một người phạm tội vì động cơ trục lợi có tính toán khác về bản chất so với người phạm tội trong tình trạng bị dồn ép, thiếu hiểu biết hoặc trong một khoảnh khắc bộc phát. Nếu pháp luật chỉ dừng lại ở việc “định lượng hành vi”, công lý sẽ bị giản lược thành một phép tính cơ học. Và chính tại đây, vai trò thực sự của luật sư bắt đầu hình thành.
Tinh thần nhân văn này được thể chế hóa rõ nét trong Bộ luật Hình sự 2015. Điều 3 xác lập nguyên tắc xử lý hai chiều: vừa nghiêm trị đối với tội phạm, vừa khoan hồng đối với người thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện khắc phục hậu quả². Hệ thống các tình tiết giảm nhẹ (Điều 51), chế định án treo, cải tạo không giam giữ, hay đặc xá theo Luật Đặc xá 2018 đều phản ánh một lựa chọn chính sách nhất quán: hình phạt không phải là điểm kết thúc, mà là một giai đoạn trong quá trình tái hòa nhập xã hội.
Trong cấu trúc đó, luật sư không còn là một chủ thể phụ trợ. Họ trở thành một yếu tố thiết yếu của công lý. Thông qua việc trình bày nhân thân bị cáo, hoàn cảnh phạm tội, khả năng cải tạo và các yếu tố giảm nhẹ, luật sư không chỉ “bào chữa” mà thực chất đang tham gia vào quá trình cá thể hóa công lý.
Ở một tầng sâu hơn, luật sư không làm thay đổi sự thật của vụ án, nhưng có thể làm thay đổi cách mà sự thật đó được nhìn nhận và được phán quyết. Xu hướng này cũng được củng cố bởi các chuẩn mực quốc tế. United Nations Office on Drugs and Crime trong Handbook on Restorative Justice Programmes khuyến nghị các hệ thống tư pháp mở rộng các cơ chế hòa giải, phục hồi và tái thiết quan hệ xã hội thay vì chỉ tập trung vào trừng phạt³. Tại Na Uy, mô hình nhà tù mang tính phục hồi của Norwegian Correctional Service cho thấy một hướng tiếp cận khác: coi người phạm tội là đối tượng cần tái hòa nhập thay vì chỉ cách ly⁴. Tỷ lệ tái phạm thấp tại đây không phải là kết quả của sự “nương tay”, mà là hệ quả của một triết lý hình sự đặt con người ở trung tâm.
Trong các mô hình này, luật sư không còn là người đối đầu với hệ thống, mà trở thành một phần của hệ thống – góp phần định hình cách thức công lý được thực thi. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh yếu tố nhân đạo không đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò của hình phạt. Một hệ thống pháp luật quá mềm yếu có thể làm xói mòn niềm tin xã hội, đặc biệt trong các tội phạm nghiêm trọng hoặc có tổ chức. Ngược lại, một hệ thống quá khắc nghiệt có thể triệt tiêu cơ hội sửa chữa của con người.
Trong sự căng thẳng đó, luật sư không phải là người “kéo” cán cân về một phía, mà là người buộc hệ thống phải ý thức rằng mọi phán quyết đều là một lựa chọn, không phải một tất yếu. Bằng lập luận pháp lý, bằng chứng cứ và sự thấu hiểu con người, luật sư đặt ra giới hạn cho quyền trừng phạt của nhà nước – không phải để phủ nhận nó, mà để bảo đảm nó không vượt quá những gì công lý cho phép.
Ở tầng sâu hơn, câu hỏi về giới hạn giữa hình phạt và tha thứ thực chất là câu hỏi về bản chất của công lý. European Court of Human Rights trong nhiều phán quyết đã nhấn mạnh nguyên tắc cân bằng giữa lợi ích xã hội và quyền con người như một tiêu chí cốt lõi của xét xử công bằng⁵. Điều đó cho thấy: công lý không thể chỉ đo bằng mức độ nghiêm khắc của hình phạt, mà phải được đánh giá qua khả năng dung hòa các giá trị đối lập.
Kết lại, giữa hình phạt và tha thứ không tồn tại một đường ranh tuyệt đối. Nhưng chính sự không tuyệt đối đó lại tạo nên không gian để công lý vận hành một cách linh hoạt và nhân văn. Một hệ thống pháp luật chỉ thực sự trưởng thành khi nó đủ nghiêm khắc để bảo vệ trật tự xã hội, nhưng cũng đủ bao dung để không tuyệt vọng hóa con người.
Và trong khoảng không mong manh ấy, luật sư không chỉ đứng giữa – mà còn là người nhắc hệ thống rằng: mỗi bản án không chỉ khép lại một vụ án, mà còn mở ra hoặc đóng lại một cuộc đời.
Tài liệu tham khảo
- Cesare Beccaria, On Crimes and Punishments; Jeremy Bentham, An Introduction to the Principles of Morals and Legislation.
- Điều 3, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
- United Nations Office on Drugs and Crime, Handbook on Restorative Justice Programmes, 2020.
- Norwegian Correctional Service, Annual Reports.
- Án lệ của European Court of Human Rights về nguyên tắc proportionality và balancing test.
Luật sư LƯU TIẾN DŨNG
Hãng luật La Défense
XEM THÊM
Công lý đến muộn – và những khoảng trống không thể lấp đầy
Đại biểu Quốc hội: từ vị trí đại diện đến một nghề chính trị chuyên nghiệp tại Việt Nam
Phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Tầm nhìn của Nghị quyết 80-NQ/TW
Khi luật sư ứng cử chính trường – Nâng cao hiệu quả Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên mới
Rút kinh nghiệm những vi phạm tố tụng nghiêm trọng trong vụ án hành chính
(TPVN) - Tố tụng hành chính là cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng quyền lực tư pháp. Khi các chuẩn mực tố tụng bị xem nhẹ, bản án không chỉ đối diện nguy cơ bị hủy mà còn làm sai lệch bản chất của cơ chế bảo vệ pháp quyền, kéo theo hệ lụy đối với quyền lợi đương sự và tính ổn định quản trị.





