(TPVN) - Cùng với sự phát triển của nhà nước pháp quyền và yêu cầu ngày càng cao của quản trị quốc gia, vai trò của đại biểu Quốc hội đang thay đổi sâu sắc. Từ một vị trí đại diện chính trị mang tính danh dự hoặc kiêm nhiệm dần trở thành một nghề chính trị chuyên nghiệp.

Trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia hiện đại, Quốc hội luôn được xem là thiết chế trung tâm của quyền lực nhà nước – nơi ý chí của nhân dân được chuyển hóa thành pháp luật và chính sách công. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nhà nước pháp quyền và yêu cầu ngày càng cao của quản trị quốc gia, vai trò của đại biểu Quốc hội cũng đang thay đổi sâu sắc. Từ chỗ là một vị trí đại diện chính trị mang tính danh dự hoặc kiêm nhiệm, ở nhiều quốc gia, đại biểu Quốc hội đang dần trở thành một nghề chính trị chuyên nghiệp, đòi hỏi tiêu chuẩn cao về năng lực, bản lĩnh và kỹ năng nghị viện.
Những thảo luận gần đây trên truyền thông chính thống Việt Nam cho thấy tư duy này đang ngày càng rõ nét. Một Quốc hội mạnh không thể chỉ được cấu thành bởi những cá nhân có uy tín xã hội; nó phải được xây dựng từ những đại biểu có năng lực lập pháp, khả năng phân tích chính sách, kỹ năng tranh luận nghị trường và bản lĩnh giám sát quyền lực. Nói cách khác, đại biểu Quốc hội ngày nay không chỉ là người đại diện cho cử tri, mà đang dần trở thành một chủ thể hành nghề chính trị trong cấu trúc thể chế của nhà nước hiện đại.1
Từ truyền thống đại diện đến yêu cầu chuyên nghiệp hóa
Trong lịch sử Việt Nam, tinh thần đại diện cho dân trong việc quyết định quốc kế dân sinh vốn đã có từ rất sớm. Dưới thời phong kiến, nhiều trí thức và quan lại đã tham gia vào quá trình phản biện và kiến nghị chính sự với triều đình. Chu Văn An dâng “Thất trảm sớ” đời Trần, hay Nguyễn Trãi với những bản tấu luận về phép trị nước đời Lê, đều cho thấy truyền thống trí thức tham gia vào đời sống chính trị quốc gia.2Tuy nhiên, mô hình đại diện theo nghĩa hiện đại chỉ thực sự hình thành khi nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Cuộc Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 đã bầu ra Quốc hội khóa I – Quốc hội đầu tiên trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử dân tộc, mọi công dân từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt giới tính, thành phần xã hội, dân tộc hay tôn giáo, đều có quyền trực tiếp lựa chọn người đại diện cho mình trong cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.3 Trong bối cảnh chiến tranh và kiến thiết quốc gia thời kỳ đầu, nhiều đại biểu Quốc hội đồng thời là nhà cách mạng, trí thức, quân nhân hoặc cán bộ quản lý nhà nước. Quốc hội khi đó mang đậm tính đại diện chính trị – xã hội, là diễn đàn nơi các tầng lớp nhân dân tham gia vào việc định hình con đường phát triển của đất nước.
Song khi nhà nước ngày càng phát triển, hệ thống pháp luật và chính sách trở nên phức tạp hơn, vai trò của đại biểu Quốc hội cũng dần thay đổi. Đại biểu không chỉ đại diện cho cử tri mà còn phải tham gia xây dựng luật, giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước, thẩm tra các chính sách kinh tế – xã hội và đánh giá hiệu quả quản trị công. Những nhiệm vụ đó đòi hỏi tri thức chuyên môn, kỹ năng phân tích chính sách và thời gian làm việc chuyên trách ngày càng lớn. Chính từ yêu cầu đó, khái niệm “nghề đại biểu Quốc hội” bắt đầu được đặt ra trong nhiều cuộc thảo luận chính sách.
Những tín hiệu mới từ tư duy chính sách
Trên truyền thông chính thống thời gian gần đây, nhiều quan điểm đáng chú ý đã nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội. Tổng Thư ký Quốc hội Lê Quang Mạnh cho rằng thành công của bầu cử không chỉ nằm ở việc tổ chức đúng quy trình mà còn ở chất lượng “đầu vào” của Quốc hội. Mỗi lá phiếu của cử tri, theo ông, không chỉ lựa chọn một cá nhân mà còn quyết định năng lực của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất trong nhiệm kỳ tới.4Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn cũng nhấn mạnh rằng cuộc bầu cử phải lựa chọn được những đại biểu “thực sự tiêu biểu, xứng đáng”, có khả năng đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân.5 Ở góc nhìn học thuật, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng – nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội – cho rằng xây dựng một Quốc hội mạnh trước hết phải bắt đầu từ những đại biểu mạnh, những người có bản lĩnh của một chính khách và năng lực định hình chính sách quốc gia.6 Những nhận định này cho thấy một chuyển dịch tư duy quan trọng: đại biểu Quốc hội không còn chỉ được nhìn như biểu tượng đại diện, mà là một yếu tố quyết định chất lượng thể chế quốc gia.
Cấu trúc pháp lý của “nghề đại biểu”
Nếu đối chiếu những quan điểm trên với Luật Tổ chức Quốc hội, có thể thấy pháp luật tổ chức bộ máy nhà nước của Việt Nam thực ra đã chuẩn bị cho xu hướng chuyên nghiệp hóa này từ khá sớm. Luật quy định tổng số đại biểu Quốc hội không quá 500 người, bao gồm đại biểu chuyên trách và không chuyên trách. Đặc biệt, tỷ lệ đại biểu chuyên trách được xác định ít nhất 40% tổng số đại biểu Quốc hội, thể hiện chủ trương nâng cao tính chuyên nghiệp của hoạt động nghị viện.7Theo luật, đại biểu chuyên trách phải dành toàn bộ thời gian làm việc để thực hiện nhiệm vụ đại biểu tại cơ quan của Quốc hội hoặc tại đoàn đại biểu địa phương. Ngay cả đại biểu không chuyên trách cũng phải dành một phần đáng kể thời gian trong năm cho hoạt động nghị viện. Những quy định này cho thấy hoạt động của đại biểu Quốc hội không còn là một vai trò mang tính danh dự đơn thuần, mà đã trở thành một dạng lao động chính trị – công vụ có yêu cầu về thời gian, trách nhiệm và hiệu quả công việc.
Không chỉ vậy, Luật Tổ chức Quốc hội còn trao cho đại biểu những quyền năng hiến định quan trọng: quyền chất vấn các chức danh lãnh đạo cao nhất của bộ máy nhà nước, quyền kiến nghị sửa đổi Hiến pháp, quyền đề nghị thành lập ủy ban điều tra hoặc yêu cầu họp bất thường của Quốc hội.8 Đây không phải là những quyền năng mang tính nghi thức. Chúng là các công cụ thể chế để kiểm soát quyền lực nhà nước. Người không có năng lực pháp lý, kỹ năng chính sách và bản lĩnh nghị trường sẽ rất khó sử dụng những công cụ này một cách thực chất. Nói cách khác, đại biểu Quốc hội không chỉ cần uy tín xã hội mà còn phải có năng lực nghề nghiệp đặc thù.
Kinh nghiệm quốc tế
Xu hướng nghề hóa đại biểu Quốc hội cũng diễn ra ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Vương quốc Anh, nghị sĩ không chỉ tham gia các phiên họp nghị trường mà còn làm việc thường xuyên với cử tri tại địa phương và tham gia các ủy ban chuyên môn của Quốc hội. Mỗi nghị sĩ có đội ngũ trợ lý và chuyên gia nghiên cứu hỗ trợ công việc.9Ở Hoa Kỳ, mỗi nghị sĩ Quốc hội có cả một văn phòng với đội ngũ nhân sự phụ trách nghiên cứu chính sách, phân tích ngân sách và xử lý yêu cầu của cử tri.10 Ngay cả tại Trung Quốc – nơi phần lớn đại biểu Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc vẫn hoạt động kiêm nhiệm – hệ thống Ủy ban Thường vụ và các ủy ban chuyên môn của NPC lại vận hành gần như toàn thời gian.11 Điểm chung của các mô hình này là: hoạt động nghị viện hiện đại luôn cần một lõi chuyên nghiệp mạnh, cho dù số lượng đại biểu chuyên trách có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Tương lai của nghề đại biểu Quốc hội ở Việt Nam
Nhìn vào xu hướng cải cách hiện nay, có thể thấy Việt Nam đang từng bước tiến tới mô hình chuyên nghiệp hóa đại biểu Quốc hội. Việc tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, nâng cao tiêu chuẩn ứng cử và tăng cường hoạt động giám sát của Quốc hội cho thấy vai trò của đại biểu đang ngày càng được đặt trong yêu cầu cao hơn về năng lực chính sách và trách nhiệm công vụ. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số trong hoạt động của Quốc hội – với định hướng xây dựng “Quốc hội số” – cũng đòi hỏi đại biểu phải thích ứng với phương thức làm việc mới dựa trên dữ liệu, phân tích và tương tác công khai với cử tri.12Điều đó có nghĩa rằng trong tương lai, đại biểu Quốc hội có thể sẽ được nhìn nhận không chỉ như một vị trí chính trị mang tính đại diện, mà như một nghề chính trị chuyên nghiệp – nơi những người có năng lực và bản lĩnh tham gia trực tiếp vào quá trình định hình chính sách quốc gia. Và đó có lẽ là bước phát triển tự nhiên của Quốc hội Việt Nam sau tám thập niên hình thành và phát triển: từ việc xác lập quyền dân chủ bằng lá phiếu của nhân dân, đến việc bảo đảm chất lượng dân chủ bằng năng lực của những người được nhân dân lựa chọn.
Tài liệu tham khảo
Luật sư Lưu Tiến Dũng
Chánh Văn phòng Hãng luật La Défense
XEM THÊM
Phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Tầm nhìn của Nghị quyết 80-NQ/TW
Khi luật sư ứng cử chính trường – Nâng cao hiệu quả Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên mới
Rút kinh nghiệm những vi phạm tố tụng nghiêm trọng trong vụ án hành chính
(TPVN) - Tố tụng hành chính là cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng quyền lực tư pháp. Khi các chuẩn mực tố tụng bị xem nhẹ, bản án không chỉ đối diện nguy cơ bị hủy mà còn làm sai lệch bản chất của cơ chế bảo vệ pháp quyền, kéo theo hệ lụy đối với quyền lợi đương sự và tính ổn định quản trị.





