(TPVN) - Trong nhiều thập kỷ, hoạt động tố tụng được xây dựng trên một giả định tưởng như bất biến: hồ sơ vụ án là một thực thể vật lý. Những thùng tài liệu dày, những bản cung, những chứng cứ giấy – tất cả cấu thành “thế giới hữu hình” của công lý.

Luật sư đọc hồ sơ, kiểm sát viên nghiên cứu hồ sơ, thẩm phán đánh giá hồ sơ, và công lý, theo nghĩa đó, được hình thành từ cách con người tiếp cận và diễn giải những gì được ghi lại trên giấy. Nhưng giả định ấy đang thay đổi một cách căn bản. Sự xuất hiện của E-Case – hồ sơ vụ án điện tử – không chỉ đơn thuần là một bước tiến công nghệ, mà là một sự dịch chuyển nền tảng: từ công lý được lưu giữ trên giấy, sang công lý được kiến tạo trên dữ liệu. Điểm cần làm rõ ngay từ đầu là E-Case không phải là việc quét tài liệu giấy lên hệ thống. Nếu chỉ dừng ở đó, nó chỉ là số hóa hành chính.
E-Case, theo đúng nghĩa của nó, là một thực thể dữ liệu thống nhất, tồn tại xuyên suốt toàn bộ vòng đời tố tụng, trong đó mỗi vụ án không còn là một tập hợp tài liệu rời rạc mà trở thành một “đối tượng số” có mã định danh duy nhất, được cập nhật theo thời gian thực, có khả năng truy vết, kiểm soát và liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.
Định hướng này tại Việt Nam đã được xác lập rõ ràng trong Quyết định số 422/QĐ-TTg năm 2026, với mục tiêu đến năm 2027 100% tài liệu, hồ sơ vụ án hình sự được số hóa và quản lý trong hồ sơ điện tử, đồng thời mỗi vụ án có một mã hồ sơ điện tử duy nhất để quản lý xuyên suốt hệ thống¹. Điều đó có nghĩa là hồ sơ vụ án không còn là “tập hợp tài liệu” theo nghĩa truyền thống, mà trở thành một cấu trúc dữ liệu có tổ chức, trong đó mỗi tài liệu không chỉ mang nội dung mà còn mang theo các lớp thông tin về thời gian, chủ thể, lịch sử chỉnh sửa và quyền truy cập; mỗi hành vi tố tụng không chỉ diễn ra mà còn được ghi nhận, lưu vết và có thể kiểm chứng. Nói cách khác, công lý không còn chỉ được ghi lại, mà được lập trình hóa trong một hệ thống dữ liệu.
Khi hồ sơ trở thành dữ liệu, toàn bộ quá trình tố tụng buộc phải thay đổi theo. Nếu trước đây công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ, thì trong mô hình E-Case, công nghệ trở thành hạ tầng vận hành của chính hoạt động tố tụng. Sự chuyển dịch này trước hết thể hiện ở tính toàn trình điện tử, khi văn bản tố tụng được tạo lập dưới dạng điện tử ngay từ đầu, được ký số và lưu trữ trong hệ thống, còn chứng cứ được số hóa và tích hợp trực tiếp vào hồ sơ, khiến hồ sơ giấy – nếu còn tồn tại – chỉ mang tính đối chiếu².
Đồng thời, dữ liệu không còn nằm trong “lãnh địa” riêng của từng cơ quan điều tra, kiểm sát hay tòa án, mà được kết nối trong một hệ sinh thái thống nhất, trong đó mỗi vụ án – với một mã hồ sơ duy nhất – trở thành trục dữ liệu xuyên suốt toàn bộ hệ thống tư pháp³. Quan trọng hơn, trong môi trường số, mọi thao tác đều để lại dấu vết: ai truy cập hồ sơ, ai chỉnh sửa tài liệu, ai ban hành văn bản – tất cả đều được ghi nhận, từ đó tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp tinh vi hơn so với mô hình truyền thống.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây không phải là một xu hướng riêng lẻ. Hệ thống CM/ECF của Tòa án Liên bang Hoa Kỳ đã cho phép nộp và quản lý hồ sơ điện tử từ đầu những năm 2000⁴; tại châu Âu, Cổng e-Justice tạo ra một không gian tư pháp số xuyên biên giới⁵; còn trong lĩnh vực trọng tài, các trung tâm như ICC hay SIAC đã vận hành gần như hoàn toàn trên môi trường điện tử, từ nộp đơn đến tổ chức phiên điều trần trực tuyến⁶. Những mô hình này đều hội tụ ở một điểm: khi dữ liệu trở thành nền tảng, tố tụng không chỉ thay đổi về phương thức mà thay đổi cả cấu trúc quyền lực.
Trong toàn bộ sự chuyển đổi đó, luật sư là chủ thể chịu tác động sâu sắc nhất, bởi nếu trước đây luật sư làm việc với hồ sơ, thì trong tương lai luật sư sẽ làm việc với dữ liệu của hồ sơ. Sự thay đổi này kéo theo một sự dịch chuyển căn bản về kỹ năng hành nghề, khi luật sư không chỉ cần khả năng đọc hiểu và phân tích tài liệu, mà còn phải hiểu cấu trúc dữ liệu, dòng chảy thông tin và các điểm kiểm soát trong hệ thống, từ đó phát hiện mâu thuẫn không chỉ ở nội dung mà ở cả lịch sử dữ liệu, thời điểm tạo lập và sự thiếu nhất quán. Đồng thời, chiến lược tranh tụng cũng phải thay đổi, bởi trong môi trường số, mỗi tài liệu đều có dấu vết, mỗi chỉnh sửa đều có lịch sử, khiến không gian cho những “khoảng mờ” của hồ sơ truyền thống bị thu hẹp, buộc luật sư phải chuyển sang khai thác chuỗi dữ liệu chứng cứ, tính toàn vẹn và độ tin cậy của hệ thống.
Cùng với đó, mô hình hành nghề cũng bị tái cấu trúc, khi việc nộp hồ sơ, tiếp cận tài liệu và tham gia phiên tòa có thể thực hiện trực tuyến, làm cho không gian hành nghề không còn bị giới hạn bởi địa lý, mở ra cơ hội nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh, bởi khi rào cản địa lý bị xóa bỏ, giá trị của luật sư không còn nằm ở vị trí mà nằm ở năng lực thực chất. Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng công nghệ không tự động mang lại công lý tốt hơn, mà chỉ tạo ra một môi trường mới với những rủi ro mới. Trước hết là nguy cơ “kỹ thuật hóa công lý”, khi quá trình tố tụng phụ thuộc vào hệ thống công nghệ và mọi lỗi kỹ thuật, từ sự cố hệ thống đến lỗ hổng bảo mật, đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên.

Tiếp theo là vấn đề bất cân xứng về năng lực số, khi không phải mọi chủ thể tham gia tố tụng đều có khả năng tiếp cận và sử dụng hiệu quả các hệ thống điện tử, từ đó có thể tạo ra một dạng bất bình đẳng mới trong tiếp cận công lý. Cuối cùng là vấn đề về chứng cứ điện tử, khi tài liệu tồn tại hoàn toàn trên môi trường số thì câu hỏi không còn là có thật hay không, mà là có toàn vẹn hay không, có bị can thiệp hay không và có đáng tin cậy hay không. Những vấn đề này cho thấy rằng trong kỷ nguyên E-Case, công lý không mất đi những giới hạn của nó mà chỉ chuyển dịch những giới hạn đó sang một dạng khác, tinh vi hơn.
Sự xuất hiện của E-Case vì vậy không chỉ là một bước tiến kỹ thuật, mà là một bước ngoặt trong cách hiểu về công lý và cách hành nghề luật sư. Trong trật tự mới này, hồ sơ vụ án không còn là một tập tài liệu tĩnh, mà là một hệ thống thông tin động; công lý không còn chỉ là kết quả của việc diễn giải văn bản, mà là kết quả của việc tổ chức, kiểm soát và khai thác dữ liệu.
Điều đó đặt ra một yêu cầu mới: luật sư không còn là người đọc hồ sơ theo nghĩa truyền thống, mà phải trở thành người hiểu cấu trúc dữ liệu của hồ sơ, kiểm soát dòng chảy thông tin và phát hiện những điểm bất thường trong hệ thống – nói cách khác, trở thành kiến trúc sư của dữ liệu công lý. Và ở một tầng sâu hơn, khi công lý được vận hành trên nền tảng dữ liệu, câu hỏi không còn là công lý có tồn tại hay không, mà là ai là người thực sự hiểu và kiểm soát cách công lý được kiến tạo.
Chú thích & Tài liệu tham khảo
- Chính phủ Việt Nam (2026), Quyết định số 422/QĐ-TTg phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự.
- Thư Viện Pháp Luật (2026), “Đến năm 2027, 100% tài liệu hồ sơ vụ án hình sự được số hóa và quản lý trong hồ sơ điện tử”.
- Tạp chí Tòa án nhân dân (2026), “Mỗi vụ án hình sự có một mã hồ sơ điện tử duy nhất”.
- United States Courts, “Case Management/Electronic Case Files (CM/ECF) System Overview”.
- European Commission, “European e-Justice Portal”.
- ICC Arbitration Rules 2021; SIAC Rules (cập nhật), quy định về nộp và quản lý hồ sơ điện tử trong tố tụng trọng tài.
- VTV (2026), “Đến năm 2027 triển khai Tòa án điện tử trong toàn hệ thống”.
- Báo Lao Động (2026), “Bộ Công an nâng cấp, phát triển phần mềm hỗ trợ điều tra hình sự”.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), thông tin về xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông trong Đề án chuyển đổi số tư pháp.
Luật sư LƯU TIẾN DŨNG
Chánh Văn phòng Hãng luật La Défense





