Vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

(TPVN) - Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và khẳng định vị thế quốc gia, văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực chiến lược. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam không chỉ đặt ra những định hướng quan trọng cho lĩnh vực văn hóa mà còn phản ánh tầm nhìn dài hạn về mô hình phát triển dựa trên nền tảng giá trị, bản sắc và sức mạnh mềm của dân tộc.




Trong lịch sử phát triển của mỗi quốc gia, văn hóa luôn đóng vai trò như một nền tảng tinh thần, một nguồn lực nội sinh và đồng thời là yếu tố định hình bản sắc của dân tộc. Đối với Việt Nam, câu chuyện phát triển văn hóa mang những đặc thù riêng gắn liền với những biến động lớn của lịch sử hiện đại. Trong phần lớn thế kỷ XX, đất nước phải trải qua những cuộc chiến tranh kéo dài nhằm giành độc lập dân tộc và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh đó, các nguồn lực của xã hội chủ yếu được huy động cho nhiệm vụ kháng chiến và tái thiết đất nước. Sau năm 1975, Việt Nam bước vào giai đoạn khôi phục kinh tế và ổn định xã hội; đến năm 1986, công cuộc Đổi mới được khởi xướng, mở ra một thời kỳ phát triển mới với nhiều thành tựu nổi bật về kinh tế, chính trị và hội nhập quốc tế.

Sau gần bốn thập niên Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng: quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện, vị thế quốc gia trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, nếu nhìn trong chiều dài lịch sử văn hóa của một dân tộc có hàng nghìn năm lịch sử, hơn bốn mươi năm Đổi mới vẫn là khoảng thời gian chưa thực sự đủ dài để các giá trị mới lắng đọng, kết tinh và hòa quyện sâu sắc với hệ giá trị truyền thống. Quá trình chuyển đổi nhanh sang nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với hệ giá trị xã hội, từ sự biến đổi trong lối sống, tác động của toàn cầu hóa văn hóa đến những khoảng cách ngày càng rõ nét giữa các thế hệ và các nhóm xã hội.

Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa và khoa học xã hội đã chỉ ra rằng trong bối cảnh phát triển nhanh về kinh tế, vấn đề củng cố nền tảng giá trị văn hóa trở nên đặc biệt quan trọng. Hội đồng Lý luận Trung ương từng nhấn mạnh rằng sự phát triển bền vững của đất nước phải được đặt trên nền tảng của hệ giá trị văn hóa và con người Việt Nam; nếu thiếu nền tảng này, tăng trưởng kinh tế có thể trở nên thiếu ổn định và dễ dẫn tới những khủng hoảng về giá trị xã hội.¹ Tương tự, nhiều học giả văn hóa học cũng cho rằng trong thời đại toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa không chỉ là vấn đề của truyền thống mà còn là yếu tố cạnh tranh của mỗi quốc gia trong môi trường quốc tế.



Chính trong bối cảnh đó, việc ban hành Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam được xem như một bước đi quan trọng nhằm định hình chiến lược phát triển văn hóa trong giai đoạn mới. Nghị quyết khẳng định rõ ràng rằng văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đặt văn hóa ngang hàng với kinh tế và chính trị trong chiến lược phát triển quốc gia.² Đây không chỉ là một định hướng chính sách cho lĩnh vực văn hóa mà còn phản ánh tầm nhìn rộng hơn về mô hình phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Một trong những quan điểm chỉ đạo quan trọng của Nghị quyết 80 là đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển văn hóa. Con người vừa là chủ thể sáng tạo văn hóa, vừa là đối tượng thụ hưởng các giá trị văn hóa. Điều này phù hợp với xu hướng chung của nhiều quốc gia phát triển, nơi các chính sách văn hóa ngày càng chú trọng đến việc xây dựng hệ giá trị xã hội, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và củng cố ý thức công dân. Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo, coi đây là những động lực mới của tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số đang trở thành xu thế chủ đạo trên toàn cầu.³

Trên thực tế, nhiều quốc gia đã chứng minh rằng văn hóa có thể trở thành một nguồn lực chiến lược trong phát triển quốc gia. Nhật Bản là một ví dụ tiêu biểu. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia này tiến hành cải cách sâu rộng về kinh tế và thể chế, đồng thời duy trì và phát huy mạnh mẽ các giá trị văn hóa truyền thống như tinh thần kỷ luật, ý thức cộng đồng và triết lý thẩm mỹ đặc trưng. Theo nhiều nghiên cứu về sức mạnh mềm, chính những yếu tố văn hóa này đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng hình ảnh quốc gia và nâng cao ảnh hưởng của Nhật Bản trên trường quốc tế. Nhà khoa học chính trị Joseph Nye, người đề xuất khái niệm “sức mạnh mềm”, từng nhận định rằng sức hấp dẫn văn hóa của Nhật Bản đã trở thành một trong những yếu tố giúp quốc gia này gia tăng ảnh hưởng toàn cầu mà không cần dựa hoàn toàn vào sức mạnh kinh tế hay quân sự.⁴

Một trường hợp thành công khác là Hàn Quốc. Từ cuối thập niên 1990, chính phủ nước này đã triển khai nhiều chính sách nhằm phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt là điện ảnh, âm nhạc, truyền hình và trò chơi điện tử. Kết quả là làn sóng văn hóa Hàn Quốc – thường được gọi là “Hallyu” – đã lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu. Theo báo cáo của Quỹ Giao lưu Văn hóa Quốc tế Hàn Quốc (KOFICE), giá trị xuất khẩu của các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc đã tăng trưởng liên tục trong hai thập niên qua, đồng thời kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ của du lịch, thương mại và đầu tư quốc tế.⁵ Trường hợp của Hàn Quốc cho thấy nếu có chiến lược đúng đắn và sự phối hợp hiệu quả giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội, các ngành công nghiệp văn hóa hoàn toàn có thể trở thành một động lực phát triển kinh tế quan trọng.



Trong khi đó, Trung Quốc lại lựa chọn cách tiếp cận khác khi chú trọng phát triển sức mạnh mềm thông qua việc quảng bá văn hóa truyền thống và mở rộng mạng lưới giao lưu văn hóa quốc tế. Theo nhiều nghiên cứu về ngoại giao văn hóa, việc xây dựng các thiết chế giao lưu văn hóa và giáo dục ở nước ngoài đã giúp Trung Quốc gia tăng đáng kể ảnh hưởng văn hóa trên phạm vi toàn cầu.⁶ Điều này cho thấy trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, chiến lược văn hóa không chỉ gắn với phát triển trong nước mà còn liên quan trực tiếp đến vị thế và ảnh hưởng của quốc gia trên trường quốc tế.

Từ những kinh nghiệm quốc tế đó, có thể rút ra nhiều bài học quan trọng cho Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết 80-NQ/TW. Trước hết, phát triển văn hóa cần được đặt trong một chiến lược tổng thể gắn với phát triển kinh tế, chính trị và xã hội. Văn hóa không nên bị xem là lĩnh vực phụ trợ mà phải trở thành một trong những trụ cột của chiến lược phát triển quốc gia. Thứ hai, cần xây dựng môi trường thể chế và pháp lý thuận lợi nhằm khuyến khích sáng tạo, thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Thứ ba, việc bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống cần được kết hợp với đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ.

Bên cạnh đó, phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới cũng đặt ra yêu cầu về xây dựng con người Việt Nam với những phẩm chất phù hợp với thời đại. Con người vừa là chủ thể sáng tạo văn hóa, vừa là đối tượng thụ hưởng các giá trị văn hóa. Do đó, việc giáo dục, bồi dưỡng nhân cách, nâng cao ý thức công dân và tinh thần trách nhiệm xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một xã hội có nền tảng văn hóa vững chắc phải là xã hội trong đó mỗi cá nhân đều ý thức được vai trò của mình đối với cộng đồng và đất nước.

Có thể nói, Nghị quyết 80-NQ/TW không chỉ là một văn kiện định hướng cho lĩnh vực văn hóa mà còn phản ánh tầm nhìn chiến lược về con đường phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới. Khi văn hóa được đặt vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, khi nhà nước pháp quyền được củng cố và khi các giá trị truyền thống được kết hợp hài hòa với đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để xây dựng một mô hình phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và con người. Đó cũng chính là con đường để đất nước không chỉ phát triển về kinh tế mà còn khẳng định bản sắc và vị thế của mình trong cộng đồng quốc tế.

Chú thích

¹ Hội đồng Lý luận Trung ương, Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
² Bộ Chính trị, Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.
³ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Nội dung trọng tâm, cốt lõi của Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam.
⁴ Joseph S. Nye Jr., Soft Power: The Means to Success in World Politics, PublicAffairs, 2004.
⁵ Korean Foundation for International Cultural Exchange (KOFICE), Hallyu White Paper; Dal Yong Jin, New Korean Wave: Transnational Cultural Power in the Age of Social Media, University of Illinois Press, 2016.
⁶ Joshua Kurlantzick, Charm Offensive: How China’s Soft Power Is Transforming the World, Yale University Press, 2007.

_
Luật sư Lưu Tiến Dũng
Chánh Văn phòng Hãng luật La Défense

 

XEM THÊM

Khi luật sư ứng cử chính trường – Nâng cao hiệu quả Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên mới

Khi luật sư ứng cử chính trường – Nâng cao hiệu quả Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên mới

(TPVN) - Bước sang năm 2026, trước thềm bầu cử Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp, một hiện tượng đáng chú ý xuất hiện: ngày càng nhiều luật sư, chuyên gia pháp lý tham gia ứng cử đại biểu dân cử, với chương trình hành động xoay quanh hoàn thiện pháp luật, tăng cường giám sát và bảo vệ quyền con người.
Rút kinh nghiệm những vi phạm tố tụng nghiêm trọng trong vụ án hành chính

Rút kinh nghiệm những vi phạm tố tụng nghiêm trọng trong vụ án hành chính

(TPVN) - Tố tụng hành chính là cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng quyền lực tư pháp. Khi các chuẩn mực tố tụng bị xem nhẹ, bản án không chỉ đối diện nguy cơ bị hủy mà còn làm sai lệch bản chất của cơ chế bảo vệ pháp quyền, kéo theo hệ lụy đối với quyền lợi đương sự và tính ổn định quản trị.

Từ Phó Bí thư Nguyễn Hải Trâm đến tư duy thể chế và lựa chọn nhân sự chiến lược ngành Tòa án

Từ Phó Bí thư Nguyễn Hải Trâm đến tư duy thể chế và lựa chọn nhân sự chiến lược ngành Tòa án

(TPVN) - Trong kỷ nguyên mới, cải cách tư pháp không còn được đo bằng số lượng văn bản, mà bằng cách tư duy thể chế được hiện thực hóa qua tổ chức và nhân sự. Việc bà Nguyễn Hải Trâm – cán bộ trưởng thành từ ngành Kiểm sát giữ cương vị Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy TAND tối cao là một chỉ dấu quan trọng cho thấy Nghị quyết 66-NQ/TW đã bắt đầu đi vào thực tiễn bằng những lựa chọn có chủ đích của Đảng.
 
Chuẩn mực đạo đức trong quản trị quyền Tư pháp - Bình luận quy tắc ứng xử của Tòa án Tối cao

Chuẩn mực đạo đức trong quản trị quyền Tư pháp - Bình luận quy tắc ứng xử của Tòa án Tối cao

(TPVN) -  Việc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn trong Tòa án nhân dân theo Quyết định số 3918/QĐ-TANDTC không chỉ mang ý nghĩa quản lý nội bộ, mà phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quyền lực xét xử. Bài viết tiếp cận văn bản này dưới góc nhìn so sánh quốc tế, đặt chuẩn mực đạo đức tư pháp Việt Nam trong dòng chảy các giá trị phổ quát về liêm chính, trách nhiệm giải trình và tính chính danh của quyền lực tư pháp hiện đại.
La Défense làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để bảo vệ quyền lợi của Nhà đầu tư

La Défense làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để bảo vệ quyền lợi của Nhà đầu tư

(TPVN) - Việc Bộ trưởng yêu cầu lãnh đạo tỉnh tham gia trực tiếp là tín hiệu lạc quan. Nếu các vướng mắc được tháo gỡ đúng pháp luật, dự án Movenpick Central hoàn toàn có thể được khôi phục.
Luật sư Lưu Tiến Dũng nhận hoa của Bộ Tư pháp và Hội đồng Phổ biến GDPL trung ương

Luật sư Lưu Tiến Dũng nhận hoa của Bộ Tư pháp và Hội đồng Phổ biến GDPL trung ương

(TPVN) - Ngày Pháp luật Việt Nam 09/11 năm nay khép lại với nhiều dấu ấn đẹp: một nền tảng pháp lý mới, một tinh thần pháp quyền lan tỏa, và một niềm tự hào âm thầm nhưng sâu sắc đối với những người hành nghề biện hộ.
     
© All rights reserved
Bản quyền thuộc về Tư Pháp Việt Nam