Vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

(TPVN) - Sự phát triển của thiết bị di động và mạng xã hội đang làm thay đổi môi trường xét xử, tạo thuận lợi cho hoạt động tố tụng nhưng đồng thời làm gia tăng nguy cơ gây áp lực đối với người tiến hành tố tụng, xâm phạm quyền riêng tư và làm sai lệch nhận thức của công chúng về phiên tòa.



Mới đây, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 của Chánh án TANDTC đã thiết lập cơ chế quản lý chặt chẽ hơn đối với việc mang và sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa, phiên họp. Theo đó, người tham gia, người tham dự không được mang điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh và các thiết bị điện tử tương tự vào phiên tòa, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa hoặc chủ trì cho phép.[1] Quy định này tuy gây một số bất tiện nhưng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với yêu cầu bảo đảm sự độc lập, tính tôn nghiêm và tính toàn vẹn của hoạt động xét xử.

Bảo vệ phiên tòa trước áp lực ngoài tố tụng

Phiên tòa là nơi quyền lực tư pháp được thực hiện theo trình tự chặt chẽ. Hội đồng xét xử đánh giá chứng cứ, lắng nghe tranh tụng và ban hành phán quyết trên cơ sở pháp luật. Do đó, sự độc lập của Thẩm phán không chỉ được bảo đảm bằng các quy định về tổ chức mà còn phụ thuộc vào trật tự và sự tập trung trong phòng xử. Sự hiện diện của nhiều thiết bị ghi âm, ghi hình có thể tạo áp lực đối với Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư, đương sự, bị cáo và nhân chứng. Khi biết mọi phát biểu, cử chỉ hay biểu cảm đều có thể bị ghi lại và phát tán, các chủ thể dễ thay đổi cách trình bày hoặc hướng hành vi tới công chúng thay vì tập trung vào nhiệm vụ tố tụng.

Rủi ro lớn hơn nằm ở việc sử dụng hình ảnh sau phiên tòa. Một câu hỏi của Thẩm phán, câu trả lời của bị cáo hoặc phần tranh luận của luật sư có thể bị tách khỏi bối cảnh, cắt ghép, lồng bình luận và đặt trong ngữ cảnh khác. Người xem không tiếp cận đầy đủ hồ sơ, chứng cứ và toàn bộ diễn biến phiên tòa dễ hình thành nhận định phiến diện, từ đó xuất hiện một dạng “xét xử ngoài tòa án”.

Vì vậy, kiểm soát thiết bị ghi âm, ghi hình không nhất thiết đối lập với nguyên tắc xét xử công khai. Trong nhiều trường hợp, đây là biện pháp bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình xét xử, quyền riêng tư của người tham gia và sự độc lập của người ra phán quyết. Tuy nhiên, việc hạn chế ghi nhận bằng thiết bị cá nhân cũng làm tăng trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Trình tự phiên tòa phải được tuân thủ nghiêm ngặt; quyền xét hỏi, trình bày, tranh luận và việc ghi nhận đầy đủ diễn biến trong biên bản, hệ thống chính thức của Tòa án phải được bảo đảm.

Thông lệ trong tư pháp hiện đại

So sánh pháp luật cho thấy không có hệ thống tư pháp nào thừa nhận quyền tuyệt đối của cá nhân trong việc tự do ghi âm, ghi hình hoặc phát sóng phiên tòa.

Tại Anh và xứ Wales, người đến Tòa án nhìn chung được mang điện thoại hoặc máy ảnh vào trụ sở nhưng không được sử dụng để chụp ảnh, quay phim. Việc ghi âm, ghi hình trái phép có thể bị xử lý theo chế định khinh thường Tòa án.[2] Tại Employment Tribunal, điện thoại phải được tắt và việc ghi âm chỉ được thực hiện khi được cho phép, dù máy tính xách tay hoặc máy tính bảng vẫn có thể được sử dụng phục vụ công việc.[3] Cách tiếp cận của Anh là kiểm soát hành vi sử dụng thay vì cấm toàn bộ thiết bị.

Tại Hoa Kỳ, Rule 53 của Federal Rules of Criminal Procedure cấm chụp ảnh và phát sóng thủ tục tố tụng hình sự tại Tòa án liên bang.[4] Chính sách này xuất phát từ lo ngại camera ảnh hưởng đến nhân chứng, bồi thẩm viên, an ninh phòng xử và hành vi của người tham gia. Một số tiểu bang cho phép ghi hình trong phạm vi nhất định nhưng quyền quyết định thường thuộc về Thẩm phán và đi kèm nhiều giới hạn.

Hàn Quốc là ví dụ về sự kết hợp giữa số hóa tư pháp và kiểm soát nghiêm ngặt phòng xử. Quốc gia này đã phát triển hệ thống tố tụng điện tử, cho phép nộp và khai thác hồ sơ trực tuyến.[5] Tuy nhiên, việc ghi hình, chụp ảnh hoặc phát sóng trong phòng xử vẫn phải được Thẩm phán cho phép. Điều đó cho thấy chuyển đổi số tư pháp không đồng nghĩa với việc thiết bị cá nhân được sử dụng không giới hạn.

Thông lệ so sánh cho thấy các hệ thống tư pháp đều hướng tới bảo vệ trật tự, quyền riêng tư và tính công bằng của phiên tòa. Khác biệt chủ yếu nằm ở kỹ thuật điều chỉnh: Anh kiểm soát hành vi sử dụng; Hoa Kỳ phân hóa giữa liên bang và tiểu bang; Hàn Quốc đặt hoạt động ghi hình dưới sự quản lý của Thẩm phán. Việt Nam lựa chọn biện pháp phòng ngừa chặt chẽ hơn khi hạn chế ngay từ việc mang thiết bị vào, nhưng vẫn duy trì cơ chế cho phép trong trường hợp cần thiết.


Camera không hoàn toàn trung tính

Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc biết mình đang được ghi hình có thể làm thay đổi hành vi. Một nghiên cứu thực nghiệm đối với các phiên tranh luận tại Tòa phúc thẩm Liên bang Khu vực 9 của Hoa Kỳ ghi nhận dấu hiệu Thẩm phán có thể nói nhiều hơn và ngắt lời Luật sư thường xuyên hơn khi phiên tranh luận được ghi hình thay vì chỉ ghi âm. Các tác giả cũng lưu ý kết quả chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối.[6]

Một số nghiên cứu khác cho thấy truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách nhân chứng trình bày và cách người xét xử đánh giá lời khai.[7] Nancy S. Marder cũng phân tích sự căng thẳng giữa lợi ích minh bạch do camera mang lại với nguy cơ làm thay đổi hành vi và khuếch đại việc đánh giá hình thức vượt ra ngoài phạm vi chứng cứ.[8]

Những kết quả này không đồng nghĩa mọi hình thức ghi hình đều gây hại. Camera có thể góp phần tăng cường tính công khai và giám sát hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy camera không phải lúc nào cũng chỉ ghi nhận thụ động mà có thể tác động đến chính diễn biến đang được ghi nhận. Đây là cơ sở để Tòa án áp dụng nguyên tắc thận trọng, nhất là đối với các vụ án có người chưa thành niên, nạn nhân dễ bị tổn thương hoặc tiềm ẩn nguy cơ tạo áp lực dư luận.

Yêu cầu cao hơn đối với Luật sư

Tác động rõ nhất đối với Luật sư không nằm ở việc mất quyền ghi hình, mà ở chỗ không còn mặc nhiên được sử dụng máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng để tra cứu hồ sơ, pháp luật tại phiên tòa. Trong các vụ án kinh doanh thương mại, đất đai hoặc hình sự kinh tế, hồ sơ có thể gồm hàng nghìn trang tài liệu, nhiều lớp hợp đồng, dữ liệu tài chính và văn bản pháp luật qua nhiều thời kỳ. Thiết bị điện tử giúp tra cứu nhanh nhưng cũng dễ tạo sự lệ thuộc vào khả năng tìm kiếm tức thời.

Khi công cụ hỗ trợ bị hạn chế, chất lượng chuẩn bị sẽ được kiểm chứng trực tiếp. Luật sư không nắm chắc trục thời gian có thể nhầm lẫn sự kiện; chưa hệ thống hóa chứng cứ có thể không xác định được tài liệu cần viện dẫn; chỉ chuẩn bị một phương án sẽ dễ lúng túng khi Hội đồng xét xử đặt vấn đề theo hướng khác. Một dữ kiện không được ghi nhớ chính xác hoặc một điều luật chưa được chuẩn bị sẵn có thể làm đứt gãy mạch lập luận.

Vì vậy, Luật sư phải chuyển từ tra cứu tại phiên tòa sang làm chủ vụ án trước phiên tòa. Mỗi vụ án cần có một bộ hồ sơ tranh tụng tinh gọn nhưng dễ truy xuất, gồm trục thời gian, sơ đồ chủ thể, danh mục chứng cứ, bảng viện dẫn pháp luật, các vấn đề cần chứng minh và phương án phản biện. Mỗi chứng cứ cần xác định rõ vị trí, giá trị chứng minh, điểm yếu và khả năng bị phản bác. Mỗi luận điểm nên được xây dựng theo cấu trúc: vấn đề pháp lý, quy phạm áp dụng, chứng cứ hỗ trợ và kết luận. Các văn bản quan trọng phải được in, đánh dấu, sắp xếp theo trình tự sử dụng; đồng thời Luật sư cần dự liệu câu hỏi của Hội đồng xét xử và phương án xử lý khi xuất hiện tình tiết mới.

Công nghệ không thể thay thế năng lực nghề nghiệp

Hạn chế thiết bị trong phòng xử không có nghĩa Luật sư phải quay lưng với công nghệ. Ngược lại, công nghệ cần được sử dụng mạnh mẽ hơn trong giai đoạn chuẩn bị. Phần mềm quản lý hồ sơ, cơ sở dữ liệu pháp luật, công cụ phân tích tài liệu và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xử lý khối lượng thông tin lớn, phát hiện mâu thuẫn và xây dựng hệ thống chứng minh.

Tuy nhiên, kết quả cuối cùng phải được chuyển hóa thành kiến thức và phương án tranh tụng mà Luật sư thực sự làm chủ. Công nghệ có thể tìm hàng trăm văn bản, rà soát hàng nghìn trang tài liệu, nhưng Luật sư phải xác định được điều khoản quyết định kết quả vụ án, lựa chọn chứng cứ cần sử dụng và thời điểm sử dụng phù hợp. Đối với các vụ án có hồ sơ điện tử đặc biệt lớn hoặc chứng cứ cần trình chiếu, Luật sư nên chủ động đề nghị Thẩm phán cho phép sử dụng thiết bị, nêu rõ mục đích và cam kết không ghi âm, ghi hình trái phép; cơ chế này cần được hiểu là biện pháp bảo đảm hiệu quả tố tụng.

Những quy định nghiêm ngặt hơn về thiết bị điện tử tại phiên tòa tạo ra sự thay đổi đáng kể đối với phương thức hành nghề của Luật sư, nhưng cũng là cơ hội để hoạt động tranh tụng trở về với những năng lực cốt lõi: nền tảng học lý, sự am hiểu hồ sơ, tư duy hệ thống và bản lĩnh xử lý tình huống. Kinh nghiệm của Anh, Hoa Kỳ và Hàn Quốc cho thấy kiểm soát ghi âm, ghi hình là một phần phổ biến của quản trị tư pháp hiện đại, trong khi các nghiên cứu khoa học cũng cung cấp cơ sở để thận trọng trước khả năng camera tác động đến hành vi của người tiến hành và người tham gia tố tụng.

Trong một không gian xét xử mà các công cụ hỗ trợ bị giới hạn tương đối đồng đều, ưu thế không thuộc về người tra cứu nhanh hơn mà thuộc về người chuẩn bị kỹ hơn, hiểu hồ sơ sâu hơn và kết nối chính xác hơn giữa sự kiện, chứng cứ với pháp luật. Quy định mới vì vậy không chỉ thay đổi nội quy phòng xử mà còn đặt ra chuẩn mực nghề nghiệp cao hơn đối với Luật sư tranh tụng.

Tài liệu tham khảo và chú thích

[1]  Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, có hiệu lực từ ngày 01/8/2026.
[2] UK Government, Going through security at a court or tribunal building; HM Courts & Tribunals Service, How you can attend or access courts or tribunals, hướng dẫn về việc mang điện thoại, máy ảnh và giới hạn chụp ảnh, ghi âm, ghi hình tại Tòa án.
[3] Courts and Tribunals Judiciary, At the Hearing – Employment Tribunal, England and Wales, hướng dẫn về việc tắt điện thoại, xin phép ghi âm và sử dụng máy tính xách tay, máy tính bảng tại phiên xét xử.
[4] Administrative Office of the United States Courts, History of Cameras, Broadcasting, and Remote Public Access to Court Proceedings; Guide to Judiciary Policy, Volume 10, Chapter 4: Cameras in the Courtroom.
[5] Supreme Court of Korea, e-TrialsBrief Overview of the Supreme Court of Korea, tài liệu về hệ thống tố tụng điện tử và quá trình số hóa Tòa án Hàn Quốc.
[6] Aaron R. Kaufman, Dane Thorley và Lucy Williams, “Performative Judging? Measuring the Effect of Video Recording on Judicial Behavior in Circuit Court Oral Arguments”, Journal of Law and Empirical Analysis, Vol. 3, Issue 1, 2026.
[7] Eugene Borgida, Kenneth G. DeBono và Lee A. Buckman, “Cameras in the Courtroom: The Effects of Media Coverage on Witness Testimony and Juror Perceptions”, Law and Human Behavior, Vol. 14, No. 5, 1990, tr. 489–509.
[8] Nancy S. Marder, “The Conundrum of Cameras in the Courtroom”, nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính công khai của phiên tòa, tác động của camera, quyền riêng tư và hành vi tố tụng.
[9] HM Courts & Tribunals Service, HMCTS Media Guidance, hướng dẫn quyền sử dụng thiết bị liên lạc bằng văn bản của nhà báo và giới hạn chụp ảnh, quay phim trong Tòa án.
[10] Administrative Office of the United States Courts, Judiciary Approves Pilot Project for Cameras in District Courts, về chương trình thử nghiệm camera trong các vụ án dân sự và giới hạn truyền thông điện tử đối với tố tụng hình sự liên bang.

 

 

XEM THÊM

Từ dụng binh đến kiến tạo thế trận pháp lý

Từ dụng binh đến kiến tạo thế trận pháp lý

(TPVN) - Trong lịch sử quân sự, một chỉ huy giỏi không chỉ biết điều binh khiển tướng mà trước khi xuất quân cần phải nắm rõ thời cơ, tương quan lực lượng và mục tiêu cuối cùng của chiến dịch. Người biết "dụng binh" có thể thắng một trận đánh nhưng người biết kiến tạo thế trận có thể quyết định cả cục diện.
Từ quyền im lặng đến nghĩa vụ tố giác: Ngã rẽ của luật sư trong tư pháp hình sự Việt Nam

Từ quyền im lặng đến nghĩa vụ tố giác: Ngã rẽ của luật sư trong tư pháp hình sự Việt Nam

(TPVN) - Quyền im lặng, suy đoán vô tội và bảo mật luật sư – thân chủ là ba trụ cột của tư pháp hình sự hiện đại. Tuy nhiên, khi xuất hiện đề xuất buộc luật sư phải tố giác thân chủ, một câu hỏi mang tính cấu trúc được đặt ra: liệu hệ thống công lý có còn giữ được sự cân bằng, hay đang dịch chuyển sang một mô hình ưu tiên hiệu quả buộc tội?
Nghĩa vụ cẩn mẫn của luật sư: Giới hạn trách nhiệm và chuẩn mực hành nghề

Nghĩa vụ cẩn mẫn của luật sư: Giới hạn trách nhiệm và chuẩn mực hành nghề

(TPVN) - Nghề luật sư, cũng như nghề bác sĩ, không phải là nghề của kết quả, mà là nghề của chuẩn mực hành vi. Nói cách khác, trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư không nằm ở việc họ có thắng kiện hay không, mà ở việc họ đã hành xử như thế nào.
Tranh tụng chỉ là phương tiện, giữ lẽ phải đến cùng mới là sứ mệnh nghề biện hộ

Tranh tụng chỉ là phương tiện, giữ lẽ phải đến cùng mới là sứ mệnh nghề biện hộ

(TPVN) - Giữa những phiên tòa tranh tụng nảy lửa, giữa những tập hồ sơ dày đặc và hàng trăm cuộc đàm phán pháp lý, nghề luật sư không đơn thuần là sự vận dụng kỹ thuật và quy phạm để giành phần thắng. Với La Défense – Hãng luật gắn liền với nhiều vụ kiện lớn trên khắp Việt Nam – tranh tụng là phương tiện, nhưng giữ gìn lẽ phải mới là sứ mệnh đến cùng.
Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử trong kỷ nguyên số

Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử trong kỷ nguyên số

(LS.LTD) - Từ các vụ lộ dữ liệu cá nhân trên nền tảng mạng xã hội đến những tranh chấp hợp đồng thương mại qua email, tòa án và cơ quan điều tra phải đối diện với khối lượng lớn dữ liệu kỹ thuật số, đòi hỏi khả năng xác định tính xác thực và hợp pháp của chứng cứ.
Beneficial Owner: Khi quản trị tự do xung đột với minh bạch pháp lý

Beneficial Owner: Khi quản trị tự do xung đột với minh bạch pháp lý

(LS.LTD) - Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi đang trở thành một trong những yêu cầu pháp lý bắt buộc nhằm minh bạch hóa hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, từ góc nhìn thực tiễn, nhiều nhà sáng lập vẫn băn khoăn khi mong muốn quản trị tự do lại có thể bị hiểu nhầm là né tránh nghĩa vụ pháp lý.

     
© All rights reserved
Bản quyền thuộc về Tư Pháp Việt Nam